Bắt khoán là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Bắt khoán

Bắt khoán là gì? Bắt khoán là hành động giao việc, phân công công việc theo hình thức khoán sản phẩm hoặc khoán việc cho người lao động thực hiện. Đây là cách thức quản lý công việc phổ biến trong sản xuất, nông nghiệp và các ngành nghề cần tính toán năng suất lao động. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bắt khoán” trong tiếng Việt nhé!

Bắt khoán nghĩa là gì?

Bắt khoán là việc giao khoán, phân công một khối lượng công việc cụ thể cho người lao động với thỏa thuận về thời gian hoàn thành và mức thù lao tương ứng. Từ này kết hợp giữa “bắt” (yêu cầu, buộc phải) và “khoán” (giao việc theo sản phẩm).

Trong đời sống, từ “bắt khoán” mang nhiều ý nghĩa:

Trong lao động sản xuất: Bắt khoán là hình thức giao việc theo định mức sản phẩm. Người lao động nhận một khối lượng công việc nhất định và được trả công sau khi hoàn thành. Ví dụ: bắt khoán may 100 chiếc áo, bắt khoán xây 50m² tường.

Trong nông nghiệp: Thuật ngữ này gắn liền với chính sách “Khoán 100”, “Khoán 10” – những bước đột phá trong quản lý nông nghiệp Việt Nam, cho phép giao khoán sản phẩm đến hộ nông dân.

Trong văn hóa làng xã xưa: “Khoán” còn là tờ giấy giao ước, cam kết. “Bắt làm tờ khoán” nghĩa là buộc ai đó ký cam kết hoặc nộp phạt theo quy định của làng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bắt khoán”

Từ “bắt khoán” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống lao động và văn hóa làng xã người Việt. Chữ “khoán” (券) có gốc Hán-Việt, nghĩa là giấy tờ giao ước, khế ước.

Sử dụng “bắt khoán” khi nói về việc giao công việc theo hình thức khoán sản phẩm, hoặc khi buộc ai đó phải cam kết thực hiện một nghĩa vụ nào đó.

Bắt khoán sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bắt khoán” được dùng khi mô tả việc giao việc theo sản phẩm trong sản xuất, xây dựng, may mặc, nông nghiệp, hoặc khi nói về các thỏa thuận công việc có định mức rõ ràng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bắt khoán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bắt khoán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xưởng bắt khoán mỗi công nhân phải hoàn thành 200 sản phẩm mỗi ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa giao việc theo định mức sản phẩm trong môi trường sản xuất công nghiệp.

Ví dụ 2: “Hợp tác xã bắt khoán ruộng đến từng hộ gia đình để tăng năng suất.”

Phân tích: Liên quan đến chính sách khoán trong nông nghiệp, giao đất canh tác cho hộ nông dân.

Ví dụ 3: “Chủ thầu bắt khoán thợ xây hoàn thành công trình trong 3 tháng.”

Phân tích: Chỉ việc giao khoán công việc xây dựng với thời hạn và mức thù lao cụ thể.

Ví dụ 4: “Ngày xưa, làng bắt khoán người vi phạm phải nộp phạt theo hương ước.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa truyền thống, buộc ai đó ký cam kết hoặc chịu phạt theo quy định làng xã.

Ví dụ 5: “Công ty bắt khoán nhân viên kinh doanh phải đạt doanh số 500 triệu mỗi tháng.”

Phân tích: Chỉ việc giao chỉ tiêu, định mức công việc trong kinh doanh hiện đại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bắt khoán”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bắt khoán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giao khoán Tự do làm
Khoán việc Không ràng buộc
Phân công Tùy ý
Giao chỉ tiêu Miễn trừ
Định mức Linh hoạt
Ủy thác Không bắt buộc

Dịch “Bắt khoán” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bắt khoán 包工 (Bāogōng) Contract out / Assign piecework 請負 (Ukeoi) 도급 (Dogeup)

Kết luận

Bắt khoán là gì? Tóm lại, bắt khoán là hình thức giao việc theo sản phẩm hoặc định mức, phổ biến trong sản xuất và nông nghiệp Việt Nam. Hiểu đúng từ “bắt khoán” giúp bạn nắm rõ các hình thức quản lý lao động và văn hóa làm việc truyền thống của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.