Truy quét là gì? 🔍 Ý nghĩa đầy đủ
Truy quét là gì? Truy quét là hành động lùng sục, tìm kiếm và tiêu diệt hoặc loại bỏ các đối tượng nguy hiểm trong một khu vực nhất định. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực quân sự, an ninh và cả công nghệ thông tin. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh dùng từ “truy quét” ngay bên dưới!
Truy quét là gì?
Truy quét là hoạt động tìm kiếm, truy lùng và tiêu diệt hoặc bắt giữ các phần tử nguy hiểm trong một phạm vi xác định. Đây là động từ ghép, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, công an hoặc công nghệ.
Trong tiếng Việt, từ “truy quét” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa quân sự – an ninh: Chỉ chiến dịch lùng sục, tiêu diệt tàn quân địch, tội phạm hoặc các phần tử chống đối. Ví dụ: “Lực lượng công an truy quét tội phạm ma túy.”
Nghĩa công nghệ: Chỉ quá trình phần mềm quét toàn bộ hệ thống để phát hiện và loại bỏ virus, mã độc. Ví dụ: “Phần mềm đang truy quét virus trong máy tính.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc kiểm tra, rà soát kỹ lưỡng nhằm loại bỏ yếu tố tiêu cực. Ví dụ: “Truy quét hàng giả, hàng nhái trên thị trường.”
Truy quét có nguồn gốc từ đâu?
Từ “truy quét” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “truy” (追) nghĩa là đuổi theo, tìm kiếm; “quét” (掃) nghĩa là quét sạch, dọn sạch. Ghép lại, “truy quét” mang nghĩa đuổi theo và quét sạch đối tượng.
Sử dụng “truy quét” khi nói về hoạt động lùng sục, tiêu diệt hoặc loại bỏ triệt để đối tượng nguy hại.
Cách sử dụng “Truy quét”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truy quét” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Truy quét” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động lùng sục và tiêu diệt. Ví dụ: truy quét tội phạm, truy quét virus, truy quét tàn quân.
Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm danh từ. Ví dụ: chiến dịch truy quét, cuộc truy quét, đợt truy quét.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truy quét”
Từ “truy quét” được dùng trong nhiều lĩnh vực từ an ninh đến công nghệ:
Ví dụ 1: “Công an tỉnh mở đợt truy quét tội phạm có tổ chức.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực an ninh, chỉ chiến dịch bắt giữ tội phạm.
Ví dụ 2: “Phần mềm diệt virus đang truy quét toàn bộ ổ cứng.”
Phân tích: Dùng trong công nghệ, chỉ quá trình quét và loại bỏ mã độc.
Ví dụ 3: “Quân ta tiến hành truy quét tàn quân địch trong rừng.”
Phân tích: Dùng trong quân sự, chỉ hoạt động tiêu diệt lực lượng còn sót lại.
Ví dụ 4: “Cơ quan chức năng truy quét hàng lậu tại cửa khẩu.”
Phân tích: Dùng trong quản lý thị trường, chỉ việc kiểm tra và thu giữ hàng cấm.
Ví dụ 5: “Chiến dịch truy quét ma túy đạt kết quả tích cực.”
Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ đợt ra quân chống tệ nạn.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truy quét”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truy quét” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “truy quét” với “truy kích” (đuổi theo tấn công).
Cách dùng đúng: “Truy quét” nhấn mạnh việc quét sạch, loại bỏ triệt để; “truy kích” nhấn mạnh việc đuổi theo tấn công.
Trường hợp 2: Dùng “truy quét” cho đối tượng không phù hợp.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “truy quét” cho đối tượng nguy hại cần loại bỏ, không dùng cho việc tìm kiếm thông thường.
“Truy quét”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truy quét”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lùng sục | Che giấu |
| Truy lùng | Ẩn náu |
| Càn quét | Bao che |
| Săn lùng | Dung túng |
| Truy bắt | Thả lỏng |
| Rà soát | Bỏ qua |
Kết luận
Truy quét là gì? Tóm lại, truy quét là hoạt động lùng sục và loại bỏ triệt để đối tượng nguy hại. Hiểu đúng từ “truy quét” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết văn bản.
