Bắt giữ là gì? 👮 Ý nghĩa, cách dùng Bắt giữ
Bắt giữ là gì? Bắt giữ là hành vi khống chế và đưa một người vào nơi giam giữ, thường do người đó bị nghi ngờ hoặc bị phát hiện đã phạm tội. Đây là biện pháp ngăn chặn quan trọng trong tố tụng hình sự, được pháp luật quy định chặt chẽ về thẩm quyền và thủ tục. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bắt giữ” trong tiếng Việt nhé!
Bắt giữ nghĩa là gì?
Bắt giữ là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, cho phép cơ quan điều tra, viện kiểm sát áp dụng để kịp thời ngăn chặn tội phạm hoặc khi có căn cứ chứng tỏ người bị bắt sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử.
Trong đời sống, từ “bắt giữ” mang nhiều ý nghĩa:
Trong pháp luật: Bắt giữ là việc làm cấp bách nhằm xác định và củng cố chứng cứ tội phạm. Bộ luật Tố tụng hình sự quy định cụ thể các điều kiện và thủ tục bắt giữ để đảm bảo tính hợp pháp.
Trong giao tiếp thường ngày: “Bắt giữ” còn được dùng theo nghĩa rộng hơn như giữ lại, không cho đi, kiểm soát ai đó hoặc vật gì đó.
Trong báo chí: Từ này thường xuất hiện trong tin tức về an ninh, trật tự như “bắt giữ nghi phạm”, “bắt giữ đối tượng truy nã”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bắt giữ”
Từ “bắt giữ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “bắt” (nắm lấy, tóm lấy) và “giữ” (không cho đi, kiểm soát). Từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ pháp lý và đời sống người Việt.
Sử dụng “bắt giữ” khi nói về việc tạm giữ, giam giữ người theo quy định pháp luật, hoặc khi muốn diễn đạt hành động giữ lại, kiểm soát ai đó.
Bắt giữ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bắt giữ” được dùng trong ngữ cảnh pháp luật khi nói về biện pháp ngăn chặn tội phạm, trong tin tức về an ninh, hoặc trong đời sống khi diễn tả việc giữ lại ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bắt giữ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bắt giữ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công an đã bắt giữ nghi phạm trong vụ trộm cắp tài sản.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ hành động cơ quan chức năng tạm giữ người vi phạm pháp luật.
Ví dụ 2: “Lực lượng biên phòng bắt giữ tàu cá xâm phạm vùng biển.”
Phân tích: Chỉ hành động kiểm soát, giữ lại phương tiện vi phạm để xử lý theo quy định.
Ví dụ 3: “Hải quan bắt giữ lô hàng nhập lậu trị giá hàng tỷ đồng.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc tịch thu, giữ lại hàng hóa vi phạm pháp luật.
Ví dụ 4: “Đối tượng bị bắt giữ khi đang lẩn trốn tại tỉnh khác.”
Phân tích: Chỉ việc tóm bắt người đang bị truy nã theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ 5: “Anh ấy bị bắt giữ vì tội gây rối trật tự công cộng.”
Phân tích: Diễn tả việc tạm giữ người vi phạm hành chính hoặc hình sự.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bắt giữ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bắt giữ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tạm giữ | Thả |
| Giam giữ | Phóng thích |
| Câu lưu | Trả tự do |
| Tạm giam | Giải phóng |
| Khống chế | Tha bổng |
| Giam cầm | Miễn trừ |
Dịch “Bắt giữ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bắt giữ | 逮捕 (Dàibǔ) | Arrest | 逮捕 (Taiho) | 체포 (Chepo) |
Kết luận
Bắt giữ là gì? Tóm lại, bắt giữ là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, được cơ quan có thẩm quyền áp dụng để kịp thời ngăn chặn tội phạm và đảm bảo việc điều tra, xét xử. Hiểu đúng từ “bắt giữ” giúp bạn nắm rõ quyền và nghĩa vụ công dân trước pháp luật.
