Bar là gì? 🍺 Nghĩa, giải thích trong giải trí

Bar là gì? Bar là thuật ngữ tiếng Anh có nhiều nghĩa: quán rượu phục vụ đồ uống có cồn, đơn vị đo áp suất, hoặc thanh chắn/rào cản. Tùy ngữ cảnh, “bar” mang ý nghĩa khác nhau trong đời sống, khoa học và pháp luật. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa của từ “bar” và cách sử dụng chính xác nhé!

Bar nghĩa là gì?

Bar là từ tiếng Anh đa nghĩa, phổ biến nhất chỉ quán rượu – nơi kinh doanh đồ uống có cồn như bia, rượu vang, cocktail. Ngoài ra, “bar” còn là đơn vị đo áp suất trong vật lý.

Trong cuộc sống, từ “bar” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong ngành F&B: Bar là cơ sở kinh doanh phục vụ đồ uống có cồn, kèm theo các hoạt động giải trí như nhạc sống, bi-da, phi tiêu. Khách đến bar thường phải đủ 18-21 tuổi tùy quy định từng quốc gia.

Trong vật lý: Bar là đơn vị đo áp suất, tương đương 100.000 Pa. Đơn vị này do nhà khí tượng học Na Uy Vilhelm Bjerknes giới thiệu và được châu Âu công nhận từ năm 2004.

Trong pháp luật: “The Bar” chỉ đoàn luật sư hoặc nghề luật sư. “To be called to the bar” nghĩa là được công nhận hành nghề luật sư.

Nghĩa gốc: Bar còn nghĩa là thanh chắn, rào cản – xuất phát từ thanh kim loại hoặc gỗ đặt dọc quầy phục vụ đồ uống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bar”

Từ “bar” có nguồn gốc tiếng Anh, xuất hiện từ năm 1592 trong tác phẩm của nhà soạn kịch Robert Greene. Mô hình quầy bar phục vụ rượu đầu tiên được lắp đặt tại khách sạn Great Western, London năm 1851.

Sử dụng từ “bar” khi nói về quán rượu, đơn vị áp suất, thanh chắn hoặc nghề luật sư tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bar sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bar” được dùng khi đề cập đến địa điểm giải trí phục vụ rượu bia, trong lĩnh vực kỹ thuật khi đo áp suất, hoặc trong ngành luật khi nói về luật sư đoàn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bar”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bar” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tối nay chúng tôi sẽ đến bar để thư giãn cuối tuần.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quán rượu – địa điểm giải trí phục vụ đồ uống có cồn.

Ví dụ 2: “Áp suất lốp xe đạt 2.5 bar là phù hợp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị đo áp suất trong kỹ thuật.

Ví dụ 3: “Anh ấy ngồi tại quầy bar và trò chuyện với bartender.”

Phân tích: Chỉ quầy pha chế đồ uống trong quán rượu hoặc nhà hàng.

Ví dụ 4: “She was called to the bar in 2020.” (Cô ấy được công nhận làm luật sư năm 2020.)

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc trở thành luật sư chính thức.

Ví dụ 5: “Máy nén khí hoạt động ở áp suất 8 bar.”

Phân tích: Dùng trong kỹ thuật công nghiệp để chỉ mức áp suất thiết bị.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bar”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bar” (nghĩa quán rượu):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Pub Quán trà
Club Quán cà phê
Lounge Tiệm nước
Tavern Quán chay
Saloon Quán nước ép
Nightclub Tiệm bánh

Dịch “Bar” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quán bar / Quán rượu 酒吧 (Jiǔbā) Bar バー (Bā) 바 (Ba)

Kết luận

Bar là gì? Tóm lại, bar là thuật ngữ đa nghĩa chỉ quán rượu, đơn vị áp suất hoặc thanh chắn. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “bar” chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.