Mố là gì? 🧱 Nghĩa, giải thích Mố

Mố là gì? Mố là công trình xây dựng tựa vào nền đường để đỡ gầm cầu hoặc dẫn xuống phà. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xây dựng cầu đường và giao thông thủy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “mố” trong tiếng Việt nhé!

Mố nghĩa là gì?

Mố là danh từ chỉ công trình xây dựng được thiết kế để tựa vào nền đường hoặc nền đất, có chức năng đỡ gầm cầu hoặc dẫn xuống phà. Trong tiếng Anh, “mố” được gọi là “abutment”.

Từ “mố” có hai nghĩa chính trong xây dựng:

Mố cầu: Là bộ phận quan trọng nằm ở hai đầu cầu, có nhiệm vụ đỡ kết cấu nhịp cầu và truyền tải trọng xuống nền đất. Mố cầu còn giữ vai trò nối tiếp giữa đường và cầu, đảm bảo xe cộ di chuyển an toàn.

Mố phà: Là công trình xây dựng ở bến phà, tạo đường dốc để xe và người đi xuống phà thuận tiện. Mố phà thường được xây bằng bê tông cốt thép để chịu được tải trọng lớn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mố”

Từ “mố” có nguồn gốc Hán-Việt, là thuật ngữ chuyên ngành xuất hiện trong lĩnh vực xây dựng cầu đường từ lâu đời. “Mố” mang nghĩa là nền tảng, chân đỡ vững chắc.

Sử dụng từ “mố” khi nói về các công trình kỹ thuật cầu đường, bến phà hoặc trong văn bản chuyên ngành xây dựng, giao thông.

Mố sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mố” được dùng trong lĩnh vực xây dựng cầu đường, thiết kế giao thông, thi công công trình hoặc khi mô tả cấu tạo kỹ thuật của cầu và bến phà.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mố”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mố” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mố cầu được gia cố bằng bê tông cốt thép để chịu tải trọng lớn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật xây dựng, chỉ bộ phận đỡ cầu.

Ví dụ 2: “Công nhân đang thi công mố phà mới tại bến sông.”

Phân tích: Chỉ công trình dẫn xuống phà, thuộc lĩnh vực giao thông thủy.

Ví dụ 3: “Mũ mố được thiết kế rộng hơn thân mố để đặt gối cầu.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên sâu, chỉ phần trên cùng của mố cầu.

Ví dụ 4: “Kỹ sư kiểm tra độ ổn định của mố trước khi lắp dầm cầu.”

Phân tích: Dùng trong quy trình thi công, nhấn mạnh vai trò chịu lực của mố.

Ví dụ 5: “Mố cầu Long Biên đã tồn tại hơn 100 năm vẫn vững chắc.”

Phân tích: Ví dụ thực tế về công trình lịch sử, cho thấy độ bền của mố.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mố”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “mố”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Đối Lập Về Chức Năng
Chân cầu Dầm cầu
Nền cầu Nhịp cầu
Trụ cầu Mặt cầu
Móng cầu Lan can cầu
Bệ đỡ Thân cầu

Dịch “Mố” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mố 桥台 (Qiáo tái) Abutment 橋台 (Kyōdai) 교대 (Gyodae)

Kết luận

Mố là gì? Tóm lại, mố là công trình xây dựng đỡ gầm cầu hoặc dẫn xuống phà, đóng vai trò quan trọng trong kỹ thuật cầu đường và giao thông thủy.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.