Bảo Kê là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích trong xã hội

Bảo kê là gì? Bảo kê là hành vi dùng quyền lực, vũ lực hoặc ảnh hưởng để che chở, bảo vệ một cá nhân, tổ chức nhằm đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích. Đây là hoạt động thường mang tính chất phi pháp, liên quan đến các băng nhóm xã hội đen hoặc tham nhũng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bảo kê” trong tiếng Việt nhé!

Bảo kê nghĩa là gì?

Bảo kê là việc một cá nhân hoặc nhóm người cung cấp sự bảo vệ cho người khác, thường đổi lấy tiền hoặc quyền lợi, và thường mang tính chất bất hợp pháp. Thuật ngữ này xuất phát từ hoạt động của các băng nhóm tội phạm.

Trong đời sống, từ “bảo kê” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong xã hội đen: Bảo kê là hoạt động thu tiền từ các cơ sở kinh doanh như quán bar, vũ trường, chợ… để đổi lấy sự “bảo vệ” khỏi các băng nhóm khác hoặc chính nhóm bảo kê.

Trong tham nhũng: Bảo kê còn ám chỉ việc quan chức che chắn cho hoạt động phi pháp của doanh nghiệp hoặc cá nhân để nhận hối lộ.

Trong giao tiếp thông thường: Đôi khi từ này được dùng theo nghĩa bóng, hài hước như “có người bảo kê” nghĩa là có người chống lưng, hỗ trợ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bảo kê”

Từ “bảo kê” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bảo” nghĩa là bảo vệ, “kê” nghĩa là gà – ám chỉ việc che chở như gà mẹ ấp con. Tuy nhiên, nghĩa hiện đại của từ này gắn liền với hoạt động xã hội đen du nhập từ các nước châu Á.

Sử dụng từ “bảo kê” khi nói về hành vi bảo vệ phi pháp, hoạt động tội phạm có tổ chức hoặc khi muốn ám chỉ ai đó có “ô dù” che chắn.

Bảo kê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bảo kê” được dùng khi đề cập đến hoạt động thu tiền bảo vệ bất hợp pháp, tham nhũng có che chắn, hoặc nói đùa về việc có người chống lưng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bảo kê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bảo kê” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Quán karaoke này phải nộp tiền bảo kê cho băng nhóm mỗi tháng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động thu tiền bất hợp pháp của xã hội đen.

Ví dụ 2: “Công ty đó làm ăn phi pháp vì có quan chức bảo kê.”

Phân tích: Ám chỉ sự che chắn từ người có quyền lực trong bộ máy nhà nước.

Ví dụ 3: “Yên tâm đi, có anh bảo kê cho rồi!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, hài hước, nghĩa là có người hỗ trợ, chống lưng.

Ví dụ 4: “Đường dây buôn lậu bị triệt phá, lộ diện cả đường dây bảo kê.”

Phân tích: Chỉ mạng lưới che chắn cho hoạt động tội phạm.

Ví dụ 5: “Tiểu thương chợ đêm bị ép đóng tiền bảo kê hàng tuần.”

Phân tích: Mô tả tình trạng bị tống tiền núp bóng “bảo vệ”.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bảo kê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bảo kê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chống lưng Tố giác
Che chắn Vạch trần
Bao che Phanh phui
Ô dù Trừng phạt
Bảo lãnh (nghĩa xấu) Xử lý
Đỡ đầu Lật tẩy

Dịch “Bảo kê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bảo kê 保护费 (Bǎohù fèi) Protection racket みかじめ料 (Mikajime-ryō) 보호세 (Bohose)

Kết luận

Bảo kê là gì? Tóm lại, bảo kê là hành vi bảo vệ phi pháp đổi lấy tiền bạc hoặc lợi ích, thường gắn với tội phạm có tổ chức hoặc tham nhũng. Hiểu rõ từ “bảo kê” giúp bạn nhận diện các hiện tượng tiêu cực trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.