Bảng Số là gì? 📊 Nghĩa, giải thích trong toán học
Bảng số là gì? Bảng số (hay biển số xe) là tấm biển kim loại gắn trên phương tiện giao thông, chứa dãy ký tự gồm chữ và số dùng để nhận diện, đăng ký và quản lý xe theo quy định pháp luật. Đây là yếu tố bắt buộc với mọi phương tiện tham gia giao thông. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, phân loại và cách đọc bảng số xe tại Việt Nam nhé!
Bảng số nghĩa là gì?
Bảng số là biển đăng ký xe, được cơ quan công an cấp cho phương tiện giao thông sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký, nhằm mục đích quản lý và nhận dạng xe. Mỗi bảng số là duy nhất, không trùng lặp.
Trong giao tiếp hàng ngày, bảng số còn được gọi là “biển số xe”, “biển kiểm soát” hoặc đơn giản là “số xe”. Ví dụ: “Xe anh mang bảng số Hà Nội” nghĩa là xe đăng ký tại thành phố Hà Nội.
Ngoài ra, thuật ngữ bảng số còn được dùng trong toán học để chỉ bảng chứa các con số theo hàng và cột (như bảng cửu chương, bảng số liệu thống kê). Tuy nhiên, nghĩa phổ biến nhất hiện nay vẫn là biển số xe.
Nguồn gốc và xuất xứ của bảng số
Bảng số xe có nguồn gốc từ Pháp, xuất hiện đầu tiên vào năm 1893 khi chính phủ yêu cầu đăng ký phương tiện cơ giới. Tại Việt Nam, hệ thống biển số xe được áp dụng từ thời Pháp thuộc và phát triển đến nay.
Sử dụng bảng số khi nói về việc đăng ký xe, nhận diện phương tiện giao thông, hoặc tra cứu thông tin xe qua biển kiểm soát.
Bảng số sử dụng trong trường hợp nào?
Bảng số được sử dụng khi đăng ký xe mới, sang tên đổi chủ, kiểm tra vi phạm giao thông, mua bán xe, hoặc khi cơ quan chức năng cần xác minh thông tin phương tiện.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bảng số
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ bảng số trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe của tôi mang bảng số 30A-123.45.”
Phân tích: Giới thiệu biển kiểm soát xe, trong đó 30 là mã tỉnh Hà Nội.
Ví dụ 2: “Anh ấy vừa bốc được bảng số tứ quý 9, đẹp quá!”
Phân tích: Nói về việc đăng ký xe và nhận được biển số có 4 số 9 liên tiếp – được coi là số đẹp.
Ví dụ 3: “CSGT yêu cầu kiểm tra bảng số xe để xác minh chủ sở hữu.”
Phân tích: Bảng số được dùng làm căn cứ tra cứu thông tin đăng ký xe.
Ví dụ 4: “Bảng số xe màu xanh là xe của cơ quan nhà nước.”
Phân tích: Phân loại biển số theo màu sắc: xanh (nhà nước), trắng (dân sự), đỏ (quân đội).
Ví dụ 5: “Học sinh lớp 2 đang học bảng số từ 1 đến 100.”
Phân tích: Nghĩa khác của bảng số – bảng liệt kê các con số trong toán học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bảng số
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bảng số:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Biển số xe | Xe không biển |
| Biển kiểm soát | Xe chưa đăng ký |
| Số xe | Phương tiện thô sơ |
| Biển đăng ký | Xe tạm giữ (không biển) |
| License plate | Xe quá hạn đăng ký |
Dịch bảng số sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bảng số (xe) | 车牌 (Chēpái) | License plate | ナンバープレート (Nanbā purēto) | 번호판 (Beonhopan) |
Kết luận
Bảng số là gì? Tóm lại, bảng số là biển kiểm soát gắn trên phương tiện giao thông, dùng để nhận diện và quản lý xe theo quy định pháp luật. Hiểu rõ bảng số giúp bạn nắm được các quy định giao thông và tra cứu thông tin xe dễ dàng hơn.
