Bằng phẳng là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Bằng phẳng
Bằng phẳng là gì? Bằng phẳng là tính từ chỉ trạng thái bề mặt có độ cao đồng đều, không gồ ghề, không lồi lõm hay nhấp nhô. Từ này được dùng để mô tả địa hình, mặt đất hoặc theo nghĩa bóng chỉ cuộc sống suôn sẻ, bình yên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bằng phẳng” trong tiếng Việt nhé!
Bằng phẳng nghĩa là gì?
Bằng phẳng là tính từ mô tả bề mặt có độ cao bằng nhau, không gồ ghề, không nhấp nhô hay lồi lõm. Đây là từ ghép thuần Việt được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Trong cuộc sống, “bằng phẳng” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa đen: Chỉ đặc điểm vật lý của bề mặt, địa hình có độ cao đồng đều, không có chỗ cao chỗ thấp. Ví dụ: “Vùng đất này rất bằng phẳng, thuận lợi cho việc canh tác.”
Nghĩa bóng: Diễn tả cuộc sống, con đường đời suôn sẻ, bình yên, ít có sự xáo động hay biến cố. Ví dụ: “Cuộc đời anh ấy khá bằng phẳng, không gặp nhiều sóng gió.”
Trong thiết kế và kỹ thuật: Bằng phẳng là tiêu chuẩn quan trọng để đảm bảo sự ổn định, an toàn cho các công trình xây dựng, sản phẩm nội thất và nhiều ứng dụng khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bằng phẳng”
Từ “bằng phẳng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “bằng” (ngang bằng, đều nhau) và “phẳng” (không gồ ghề, độ cao không thay đổi). Kết hợp lại, từ này mô tả trạng thái bề mặt đồng đều, không có sự chênh lệch độ cao.
Sử dụng “bằng phẳng” khi mô tả địa hình, mặt đất, bề mặt vật thể có độ cao đồng đều, hoặc khi nói về cuộc sống, sự nghiệp diễn ra suôn sẻ, thuận lợi.
Bằng phẳng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bằng phẳng” được dùng khi mô tả đặc điểm địa hình như đồng bằng, mặt đường; khi nói về bề mặt vật thể như sàn nhà, mặt bàn; hoặc theo nghĩa bóng để chỉ cuộc sống êm đềm, không gặp trắc trở.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bằng phẳng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bằng phẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đồng bằng sông Cửu Long có địa hình rất bằng phẳng, thuận lợi cho trồng lúa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả đặc điểm địa lý của vùng đất không có đồi núi, độ cao đồng đều.
Ví dụ 2: “Mặt sàn này rất bằng phẳng, dễ dàng để đặt bàn ghế.”
Phân tích: Mô tả bề mặt sàn nhà không gồ ghề, đảm bảo sự ổn định khi đặt đồ vật.
Ví dụ 3: “Cuộc đời cô ấy khá bằng phẳng, chưa từng trải qua sóng gió lớn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cuộc sống suôn sẻ, bình yên, ít biến cố.
Ví dụ 4: “Con đường làng đã được trải nhựa bằng phẳng, xe cộ đi lại dễ dàng.”
Phân tích: Mô tả mặt đường không còn gồ ghề, lồi lõm sau khi được sửa chữa.
Ví dụ 5: “Không có con đường nào đến thành công mà hoàn toàn bằng phẳng cả.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ý nói hành trình đạt được mục tiêu luôn có khó khăn, thử thách.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bằng phẳng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bằng phẳng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phẳng lì | Gồ ghề |
| Phẳng lặng | Nhấp nhô |
| Bình lặng | Lồi lõm |
| Đều đặn | Gập ghềnh |
| Suôn sẻ | Trùng điệp |
| Êm ả | Khúc khuỷu |
Dịch “Bằng phẳng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bằng phẳng | 平坦 (Píngtǎn) | Flat / Even | 平坦な (Heitan na) | 평평한 (Pyeongpyeonghan) |
Kết luận
Bằng phẳng là gì? Tóm lại, bằng phẳng là tính từ mô tả bề mặt có độ cao đồng đều, không gồ ghề, hoặc chỉ cuộc sống suôn sẻ, bình yên. Hiểu đúng từ “bằng phẳng” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.
