Băng Nhân là gì? 👥 Nghĩa, giải thích trong xã hội
Băng nhân là gì? Băng nhân là từ Hán Việt dùng để chỉ người làm mối, làm mai trong việc hôn nhân. Đây là cách gọi trang nhã, mang đậm nét văn hóa cổ xưa. Cùng khám phá nguồn gốc thú vị và cách sử dụng từ “băng nhân” trong văn chương Việt Nam nhé!
Băng nhân nghĩa là gì?
Băng nhân (冰人) là từ Hán Việt, nghĩa đen là “người băng”, nghĩa bóng chỉ người làm mối, mai mối trong chuyện hôn nhân. Từ này xuất hiện nhiều trong văn chương cổ điển Việt Nam.
Trong Truyện Kiều của Nguyễn Du có câu: “Sự lòng ngỏ với băng nhân, Tin sương đồn đại xa gần xôn xao” – ở đây băng nhân chính là người đứng ra làm mối cho Thúy Kiều.
Ngày xưa, băng nhân hay còn gọi là “nhà băng” đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối hai gia đình, dàn xếp hôn sự. Họ là cầu nối giữa nhà trai và nhà gái, giúp đôi bên tìm hiểu và tiến tới hôn nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của băng nhân
Băng nhân bắt nguồn từ điển tích Trung Hoa thời nhà Tấn. Tri huyện Lệnh Hồ Sách nằm mộng thấy mình đứng trên phiến băng trò chuyện với người dưới băng. Thầy đoán mộng Sách Đảm giải thích: trên băng là dương, dưới băng là âm – đây là việc âm dương hòa hợp, tức chuyện vợ chồng. Từ đó, “băng nhân” trở thành cách gọi người làm mối.
Sử dụng băng nhân khi muốn nói về người mai mối một cách trang nhã, văn vẻ trong văn chương hoặc giao tiếp mang tính cổ điển.
Băng nhân sử dụng trong trường hợp nào?
Băng nhân thường xuất hiện trong văn thơ cổ, truyện Nôm hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng về người làm mối trong chuyện hôn nhân truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng băng nhân
Dưới đây là một số tình huống sử dụng từ “băng nhân” trong văn chương và đời sống:
Ví dụ 1: “Sự lòng ngỏ với băng nhân, Tin sương đồn đại xa gần xôn xao.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Băng nhân ở đây là người làm mối, được Kiều nhờ cậy để truyền đạt tâm ý.
Ví dụ 2: “Nhà băng đưa mối rước vào lầu trang.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Nhà băng (cách gọi khác của băng nhân) dẫn mối đến gặp mặt.
Ví dụ 3: “Ông bà xưa thường nhờ băng nhân dạm hỏi trước khi cưới.”
Phân tích: Băng nhân đóng vai trò trung gian trong hôn nhân truyền thống.
Ví dụ 4: “Cô ấy làm băng nhân se duyên cho biết bao đôi lứa.”
Phân tích: Dùng băng nhân để chỉ người mai mối một cách văn vẻ.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với băng nhân
Tham khảo các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với băng nhân:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ông mối | Người phá đám |
| Bà mai | Kẻ chia rẽ |
| Người mai mối | Người cản trở |
| Nhà băng | Kẻ gièm pha |
| Người se duyên | Người ngăn cách |
Dịch băng nhân sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Băng nhân | 冰人 (Bīng rén) | Matchmaker | 仲人 (Nakōdo) | 중매쟁이 (Jungmaejaengi) |
Kết luận
Băng nhân là gì? Đó là cách gọi trang nhã chỉ người làm mối trong hôn nhân, bắt nguồn từ điển tích Trung Hoa cổ đại và được sử dụng phổ biến trong văn chương Việt Nam xưa.
