Bảng Cân Đối là gì? 📊 Nghĩa, giải thích kế toán

Bảng cân đối là gì? Bảng cân đối (hay bảng cân đối kế toán) là báo cáo tài chính tổng hợp, phản ánh tổng quát toàn bộ giá trị tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Đây là công cụ quan trọng giúp đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng bảng cân đối trong bài viết dưới đây!

Bảng cân đối nghĩa là gì?

Bảng cân đối là báo cáo tài chính phản ánh toàn bộ giá trị tài sản và nguồn vốn hình thành tài sản của một tổ chức hoặc doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể. Thuật ngữ này được quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính.

Trong lĩnh vực kế toán, bảng cân đối còn được gọi là “Balance Sheet” trong tiếng Anh. Đây được ví như “bức ảnh chụp nhanh” về tình trạng tài chính của doanh nghiệp.

Trong đời sống, khái niệm bảng cân đối có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như cân đối thu chi cá nhân, cân đối ngân sách gia đình – đều mang ý nghĩa so sánh giữa những gì đang có và những gì đang nợ.

Nguồn gốc và xuất xứ của bảng cân đối

Bảng cân đối có nguồn gốc từ nguyên tắc kế toán kép (double-entry bookkeeping) được phát triển từ thế kỷ 15 tại Ý. Nguyên tắc này yêu cầu mọi giao dịch phải được ghi nhận ở cả hai vế: tài sản và nguồn vốn.

Sử dụng bảng cân đối khi cần đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp, lập báo cáo tài chính định kỳ, hoặc phân tích khả năng thanh toán và đầu tư.

Bảng cân đối sử dụng trong trường hợp nào?

Bảng cân đối được sử dụng khi lập báo cáo tài chính cuối kỳ, đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp, xin vay vốn ngân hàng, hoặc khi nhà đầu tư cần phân tích trước khi rót vốn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bảng cân đối

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ bảng cân đối trong thực tế:

Ví dụ 1: “Kế toán trưởng yêu cầu nhân viên hoàn thành bảng cân đối trước ngày 31/12.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc kế toán, chỉ việc lập báo cáo tài chính cuối năm.

Ví dụ 2: “Ngân hàng yêu cầu cung cấp bảng cân đối kế toán để xét duyệt khoản vay.”

Phân tích: Bảng cân đối được dùng làm căn cứ đánh giá khả năng tài chính của doanh nghiệp khi vay vốn.

Ví dụ 3: “Nhà đầu tư phân tích bảng cân đối của công ty trước khi mua cổ phiếu.”

Phân tích: Sử dụng trong lĩnh vực đầu tư chứng khoán để đánh giá tiềm năng doanh nghiệp.

Ví dụ 4: “Bảng cân đối cho thấy tổng tài sản công ty đạt 50 tỷ đồng.”

Phân tích: Phản ánh giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm lập báo cáo.

Ví dụ 5: “Tổng tài sản trên bảng cân đối phải bằng tổng nguồn vốn.”

Phân tích: Thể hiện nguyên tắc cân đối cơ bản trong kế toán: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bảng cân đối

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bảng cân đối:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bảng cân đối kế toán Mất cân đối
Balance Sheet Thâm hụt
Báo cáo tình hình tài chính Bất cân xứng
Bảng tổng kết tài sản Chênh lệch
Báo cáo tài chính tổng hợp Thiếu hụt

Dịch bảng cân đối sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bảng cân đối 资产负债表 (Zīchǎn fùzhài biǎo) Balance Sheet 貸借対照表 (Taishaku taishōhyō) 대차대조표 (Daechadaejopyo)

Kết luận

Bảng cân đối là gì? Tóm lại, bảng cân đối là báo cáo tài chính quan trọng phản ánh tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp. Hiểu rõ bảng cân đối giúp bạn đánh giá chính xác tình hình tài chính và đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.