Bán thân là gì? 👗 Ý nghĩa, cách dùng Bán thân

Bán thân là gì? Bán thân là từ chỉ nửa phần cơ thể, thường dùng trong nghệ thuật (ảnh bán thân, tượng bán thân) hoặc y học (bán thân bất toại). Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ việc hy sinh thân mình vì hoàn cảnh éo le. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “bán thân” trong tiếng Việt nhé!

Bán thân nghĩa là gì?

Bán thân nghĩa là nửa phần thân thể, thường chỉ phần trên của cơ thể từ thắt lưng trở lên. Đây là khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong cuộc sống, từ “bán thân” mang nhiều ý nghĩa:

Trong nghệ thuật và nhiếp ảnh: “Ảnh bán thân” là ảnh chụp từ ngực hoặc vai trở lên. “Tượng bán thân” là tác phẩm điêu khắc chỉ thể hiện phần đầu và ngực của nhân vật.

Trong y học: “Bán thân bất toại” là tình trạng liệt nửa người, thường do đột quỵ não gây ra. Đây là thuật ngữ y khoa quan trọng.

Trong văn học và đời sống: “Bán thân” còn mang nghĩa bóng chỉ việc hy sinh thân mình, chịu cực khổ vì người khác. Ví dụ: “bán thân chuộc cha”, “bán thân đổi gạo”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bán thân”

Từ “bán thân” có gốc Hán-Việt, trong đó “bán” (半) nghĩa là nửa, “thân” (身) nghĩa là thân thể. Ghép lại có nghĩa là nửa phần cơ thể. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh.

Sử dụng “bán thân” khi nói về phần trên cơ thể trong nghệ thuật, tình trạng liệt nửa người trong y học, hoặc sự hy sinh trong văn học.

Bán thân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bán thân” được dùng khi mô tả ảnh chụp hoặc tượng điêu khắc phần trên cơ thể, khi nói về bệnh liệt nửa người, hoặc diễn tả sự hy sinh cao cả.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bán thân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “bán thân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Xin nộp hai tấm ảnh bán thân 3×4 khi làm hồ sơ.”

Phân tích: Chỉ loại ảnh chụp từ vai hoặc ngực trở lên, dùng trong giấy tờ hành chính.

Ví dụ 2: “Bảo tàng trưng bày tượng bán thân của các danh nhân lịch sử.”

Phân tích: Tượng điêu khắc chỉ thể hiện phần đầu và ngực nhân vật.

Ví dụ 3: “Ông bị bán thân bất toại sau cơn đột quỵ.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ tình trạng liệt nửa người.

Ví dụ 4: “Nàng Kiều phải bán thân chuộc cha trong hoàn cảnh éo le.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ sự hy sinh thân mình vì người thân.

Ví dụ 5: “Nhiều người phải bán thân làm thuê để trả nợ thời phong kiến.”

Phân tích: Chỉ việc bán mình làm nô tì, đầy tớ trong xã hội xưa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bán thân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bán thân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nửa thân trên Toàn thân
Thượng bán thân Hạ bán thân
Nửa người Cả người
Phần trên cơ thể Toàn bộ cơ thể
Hy sinh thân mình Tự do tự tại

Dịch “Bán thân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bán thân 半身 (Bànshēn) Half-body / Bust 半身 (Hanshin) 반신 (Bansin)

Kết luận

Bán thân là gì? Tóm lại, bán thân là từ chỉ nửa phần cơ thể, phổ biến trong nghệ thuật, y học và văn học với nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh sử dụng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.