Bấm Giờ là gì? ⏱️ Nghĩa, giải thích trong thể thao

Bấm giờ là gì? Bấm giờ là hành động sử dụng đồng hồ hoặc thiết bị chuyên dụng để đo, tính thời gian thực hiện một hoạt động nào đó. Đây là thao tác quen thuộc trong thể thao, nấu ăn, làm việc và nhiều lĩnh vực khác. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ “bấm giờ” nhé!

Bấm giờ nghĩa là gì?

Bấm giờ nghĩa là thao tác kích hoạt đồng hồ đếm thời gian (stopwatch) để đo khoảng thời gian từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc một hoạt động. Hành động này giúp xác định chính xác thời gian thực hiện công việc.

Từ bấm giờ được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực:

Trong thể thao: Bấm giờ để đo thành tích thi đấu như chạy bộ, bơi lội, đua xe. Trọng tài hoặc huấn luyện viên thường sử dụng đồng hồ bấm giờ chuyên nghiệp.

Trong nấu ăn: Bấm giờ để canh thời gian nấu, nướng, hấp thực phẩm đúng chuẩn.

Trong công việc: Bấm giờ để quản lý thời gian làm việc, đo năng suất hoặc áp dụng phương pháp Pomodoro.

Trong giáo dục: Bấm giờ khi làm bài thi, kiểm tra để đảm bảo hoàn thành đúng thời gian quy định.

Nguồn gốc và xuất xứ của bấm giờ

“Bấm giờ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “bấm” (ấn nút) và “giờ” (thời gian). Từ này xuất hiện cùng với sự ra đời của đồng hồ bấm giờ (stopwatch) và ngày càng phổ biến trong đời sống hiện đại.

Sử dụng bấm giờ khi cần đo lường, kiểm soát thời gian thực hiện một hoạt động cụ thể.

Bấm giờ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ bấm giờ được dùng khi cần đo thời gian thi đấu thể thao, canh giờ nấu ăn, quản lý thời gian làm việc hoặc học tập.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bấm giờ

Dưới đây là những tình huống thực tế sử dụng từ bấm giờ trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Trọng tài bấm giờ khi vận động viên xuất phát.”

Phân tích: Đo thời gian thi đấu trong các môn thể thao điền kinh, bơi lội.

Ví dụ 2: “Bấm giờ 20 phút để bánh chín đều nhé!”

Phân tích: Canh thời gian nướng bánh trong nấu ăn.

Ví dụ 3: “Tôi dùng ứng dụng bấm giờ để làm việc theo phương pháp Pomodoro.”

Phân tích: Quản lý thời gian làm việc hiệu quả, tập trung cao độ.

Ví dụ 4: “Giám thị bấm giờ bắt đầu làm bài thi.”

Phân tích: Kiểm soát thời gian trong kỳ thi, kiểm tra.

Ví dụ 5: “Huấn luyện viên bấm giờ để đo thành tích chạy 100m của học trò.”

Phân tích: Ghi nhận kết quả luyện tập thể thao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bấm giờ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với bấm giờ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đo thời gian Bỏ qua thời gian
Canh giờ Không canh giờ
Tính giờ Lơ là thời gian
Đếm thời gian Phớt lờ
Chạy đồng hồ Dừng đồng hồ
Hẹn giờ Tùy ý
Kiểm soát thời gian Tự do thời gian
Ghi nhận thời gian Bỏ quên

Dịch bấm giờ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bấm giờ 计时 (Jìshí) Time / Stopwatch タイムを計る (Taimu wo hakaru) 시간을 재다 (Siganeul jaeda)

Kết luận

Bấm giờ là gì? Tóm lại, bấm giờ là hành động đo thời gian thực hiện một hoạt động bằng đồng hồ hoặc thiết bị chuyên dụng. Đây là thao tác quan trọng trong thể thao, công việc và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.