Bạch Huyết Cầu là gì? 🩸 Nghĩa, giải thích y học
Bạch huyết cầu là gì? Bạch huyết cầu (hay bạch cầu) là một loại tế bào máu quan trọng thuộc hệ miễn dịch, có chức năng bảo vệ cơ thể chống lại vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh. Số lượng bạch huyết cầu bình thường dao động từ 4.000 – 10.000 tế bào/microlit máu. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về bạch huyết cầu ngay sau đây!
Bạch huyết cầu nghĩa là gì?
Bạch huyết cầu (tiếng Anh: White Blood Cell – WBC) hay còn gọi là bạch cầu, là thành phần tế bào của máu có chức năng chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và các tác nhân gây bệnh khác. Đây là một phần không thể thiếu của hệ miễn dịch trong cơ thể.
Định nghĩa bạch huyết cầu trong y học gắn liền với vai trò bảo vệ cơ thể. Khi phát hiện tác nhân lạ xâm nhập, bạch huyết cầu sẽ thực hiện chức năng thực bào hoặc sản xuất kháng thể để tiêu diệt chúng. Các tế bào này được sinh ra từ tủy xương và lưu thông trong máu để tuần tra, bảo vệ cơ thể 24/7.
Khái niệm bạch huyết cầu bao gồm nhiều loại tế bào khác nhau: bạch cầu hạt (trung tính, ái toan, ái kiềm) và bạch cầu không hạt (lympho, mono). Mỗi loại đảm nhận chức năng riêng biệt trong hệ thống miễn dịch.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bạch huyết cầu
Bạch huyết cầu có nguồn gốc từ các tế bào gốc sinh máu vạn năng trong tủy xương. Thuật ngữ này bắt nguồn từ đặc điểm tế bào có màu trắng (bạch = trắng) khi quan sát dưới kính hiển vi, phân biệt với hồng cầu có màu đỏ.
Bạch huyết cầu được sử dụng phổ biến trong y học khi nói về xét nghiệm máu, chẩn đoán bệnh nhiễm trùng, đánh giá hệ miễn dịch và theo dõi các bệnh lý liên quan đến máu.
Bạch huyết cầu sử dụng trong trường hợp nào?
Bạch huyết cầu thường được nhắc đến khi xét nghiệm máu tổng quát, chẩn đoán nhiễm trùng, theo dõi điều trị ung thư, đánh giá tình trạng miễn dịch hoặc phát hiện các bệnh lý về máu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bạch huyết cầu
Dưới đây là các tình huống thường gặp khi sử dụng thuật ngữ bạch huyết cầu trong đời sống:
Ví dụ 1: “Kết quả xét nghiệm cho thấy chỉ số bạch huyết cầu tăng cao.”
Phân tích: Bác sĩ thông báo số lượng bạch cầu vượt mức bình thường, có thể do cơ thể đang chống lại nhiễm trùng.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân bị giảm bạch huyết cầu sau hóa trị.”
Phân tích: Mô tả tác dụng phụ của hóa trị liệu làm giảm số lượng tế bào bạch cầu trong máu.
Ví dụ 3: “Bạch huyết cầu đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại virus.”
Phân tích: Giải thích chức năng miễn dịch của bạch cầu trong cơ thể.
Ví dụ 4: “Cần theo dõi chỉ số bạch huyết cầu định kỳ để đánh giá sức khỏe.”
Phân tích: Khuyến cáo về việc kiểm tra sức khỏe thông qua xét nghiệm máu.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bạch huyết cầu
Dưới đây là các thuật ngữ liên quan đến bạch huyết cầu trong y học:
| Từ đồng nghĩa | Từ đối lập/liên quan |
|---|---|
| Bạch cầu | Hồng cầu |
| Tế bào trắng | Tế bào đỏ |
| White Blood Cell (WBC) | Red Blood Cell (RBC) |
| Tế bào miễn dịch | Tiểu cầu |
| Leucocyte | Erythrocyte |
Dịch Bạch huyết cầu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bạch huyết cầu | 白血球 (Bái xuè qiú) | White Blood Cell / Leukocyte | 白血球 (Hakkekkyū) | 백혈구 (Baekhyeolgu) |
Kết luận
Bạch huyết cầu là gì? Đó là tế bào máu quan trọng thuộc hệ miễn dịch, giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh. Theo dõi chỉ số bạch huyết cầu định kỳ giúp đánh giá sức khỏe tổng thể hiệu quả!
