Bạch Hầu là gì? 🏥 Nghĩa, giải thích trong y học
Bạch hầu là gì? Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, chủ yếu tấn công đường hô hấp và có thể gây tử vong nếu không điều trị kịp thời. Đây là căn bệnh nguy hiểm từng hoành hành trước khi có vắc-xin phòng ngừa. Cùng tìm hiểu triệu chứng, nguyên nhân và cách phòng tránh bạch hầu ngay sau đây!
Bạch hầu nghĩa là gì?
Bạch hầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, đặc trưng bởi lớp giả mạc màu trắng xám bám chặt ở vùng hầu họng, gây khó thở và có thể dẫn đến tử vong. Tên gọi “bạch hầu” xuất phát từ đặc điểm lớp màng trắng (bạch) xuất hiện ở vùng họng (hầu).
Trong y học, bạch hầu được xếp vào nhóm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan qua đường hô hấp khi tiếp xúc với giọt bắn từ người bệnh. Vi khuẩn tiết ra độc tố có thể gây tổn thương tim, thận và hệ thần kinh.
Trong đời sống: Bệnh thường gặp ở trẻ em chưa được tiêm phòng đầy đủ. Các triệu chứng ban đầu gồm sốt nhẹ, đau họng, khàn tiếng, sau đó xuất hiện lớp giả mạc gây nghẹt thở.
Nguồn gốc và xuất xứ của bạch hầu
Bạch hầu được ghi nhận từ thế kỷ 5 TCN bởi Hippocrates, và vi khuẩn gây bệnh được phát hiện năm 1883 bởi Edwin Klebs. Trước khi có vắc-xin, bệnh từng gây ra nhiều đại dịch chết chóc trên thế giới.
Sử dụng từ “bạch hầu” khi nói về bệnh truyền nhiễm đường hô hấp do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae, hoặc khi đề cập đến chương trình tiêm chủng mở rộng.
Bạch hầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bạch hầu” được dùng trong y khoa khi chẩn đoán bệnh, trong truyền thông khi cảnh báo dịch bệnh, hoặc khi thảo luận về tiêm vắc-xin phòng ngừa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bạch hầu
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bạch hầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trẻ em cần tiêm vắc-xin bạch hầu theo lịch tiêm chủng quốc gia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng bệnh.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bạch hầu và cách ly điều trị ngay.”
Phân tích: Sử dụng trong môi trường bệnh viện khi xác định ca bệnh.
Ví dụ 3: “Ổ dịch bạch hầu bùng phát tại vùng cao do tỷ lệ tiêm chủng thấp.”
Phân tích: Dùng trong truyền thông để cảnh báo cộng đồng về nguy cơ dịch bệnh.
Ví dụ 4: “Vắc-xin DPT phòng ba bệnh: bạch hầu, ho gà và uốn ván.”
Phân tích: Giải thích thành phần vắc-xin trong chương trình tiêm chủng.
Ví dụ 5: “Triệu chứng bạch hầu gồm sốt, đau họng và xuất hiện giả mạc trắng.”
Phân tích: Mô tả dấu hiệu nhận biết bệnh để người dân cảnh giác.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bạch hầu
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “bạch hầu”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Diphtheria (tiếng Anh) | Khỏe mạnh |
| Bệnh giả mạc | Miễn dịch |
| Nhiễm khuẩn hầu họng | Phòng ngừa |
| Bệnh truyền nhiễm | Tiêm chủng đầy đủ |
| Viêm họng cấp | Sức đề kháng tốt |
Dịch bạch hầu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bạch hầu | 白喉 (Báihóu) | Diphtheria | ジフテリア (Jifuteria) | 디프테리아 (Dipeuteria) |
Kết luận
Bạch hầu là gì? Tóm lại, bạch hầu là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do vi khuẩn gây ra, có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc-xin. Hãy tiêm phòng đầy đủ để bảo vệ bản thân và cộng đồng.
