Ba cùng là gì? ⚔️ Nghĩa và giải thích Ba cùng
Ba cùng là gì? Ba cùng là phương châm “cùng ăn, cùng ở, cùng làm” với nhân dân, xuất phát từ tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác dân vận. Đây là nguyên tắc giúp cán bộ, đảng viên gần gũi quần chúng, thấu hiểu đời sống và nguyện vọng của nhân dân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách áp dụng phương châm “ba cùng” trong thực tiễn nhé!
Ba cùng nghĩa là gì?
Ba cùng là cụm từ viết tắt của phương châm “cùng ăn, cùng ở, cùng làm” với nhân dân. Đây là nguyên tắc trong công tác dân vận được Chủ tịch Hồ Chí Minh đề ra.
Theo lời dạy của Bác Hồ: “Muốn thực sự gần gũi quần chúng thì phải cùng ăn, cùng ở, cùng làm mới biết sinh hoạt của quần chúng thế nào, mới biết nguyện vọng của quần chúng thế nào.”
Phương châm ba cùng bao gồm ba nội dung cốt lõi:
Cùng ăn: Chia sẻ bữa cơm với người dân để hiểu hoàn cảnh kinh tế, đời sống hàng ngày của họ.
Cùng ở: Sống cùng nhà, cùng thôn bản với nhân dân để thấu hiểu phong tục, tập quán và những khó khăn thực tế.
Cùng làm: Tham gia lao động sản xuất cùng người dân để gắn bó, chia sẻ và xây dựng niềm tin.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ba cùng”
Phương châm “ba cùng” có nguồn gốc từ tư tưởng Hồ Chí Minh về công tác dân vận, được thể hiện rõ trong bài báo “Dân vận” đăng trên báo Sự Thật ngày 15/10/1949.
Sử dụng “ba cùng” khi nói về phương pháp tiếp cận quần chúng trong các hoạt động dân vận, xây dựng cơ sở, hoặc các chiến dịch tình nguyện giúp đỡ nhân dân vùng sâu, vùng xa.
Ba cùng sử dụng trong trường hợp nào?
Phương châm “ba cùng” được áp dụng trong công tác dân vận của Đảng, quân đội, công an và các đoàn thể khi về cơ sở làm việc với nhân dân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ba cùng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng phương châm “ba cùng” trong thực tiễn:
Ví dụ 1: “Đoàn thanh niên tổ chức chiến dịch ba cùng với đồng bào dân tộc thiểu số tại huyện vùng cao.”
Phân tích: Chỉ hoạt động tình nguyện theo phương châm cùng ăn, cùng ở, cùng làm với người dân.
Ví dụ 2: “Bộ đội biên phòng thực hiện ba cùng với bà con để nắm bắt tình hình an ninh địa bàn.”
Phân tích: Mô tả phương pháp làm việc gần dân của lực lượng vũ trang.
Ví dụ 3: “Cán bộ xã về thôn ba cùng với dân để vận động xây dựng nông thôn mới.”
Phân tích: Thể hiện cách tiếp cận quần chúng trong công tác dân vận cơ sở.
Ví dụ 4: “Tinh thần ba cùng giúp đội công tác hiểu được nguyện vọng thực sự của người dân.”
Phân tích: Nhấn mạnh hiệu quả của phương châm trong việc thấu hiểu quần chúng.
Ví dụ 5: “Nhờ ba cùng với nhân dân, hình ảnh người chiến sĩ công an ngày càng gần gũi trong lòng dân.”
Phân tích: Cho thấy tác dụng xây dựng niềm tin giữa lực lượng chức năng và nhân dân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ba cùng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với phương châm “ba cùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gần dân | Xa dân |
| Sát dân | Quan liêu |
| Bám dân | Cửa quyền |
| Đồng cam cộng khổ | Hách dịch |
| Chia ngọt sẻ bùi | Xa rời quần chúng |
| Đồng hành cùng dân | Mệnh lệnh hành chính |
Dịch “Ba cùng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ba cùng | 三同 (Sān tóng) | Three togethers | 三つの共同 (Mittsu no kyōdō) | 삼동 (Samdong) |
Kết luận
Ba cùng là gì? Tóm lại, “ba cùng” là phương châm cùng ăn, cùng ở, cùng làm với nhân dân theo tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây là nguyên tắc quan trọng giúp cán bộ gần dân, hiểu dân và phục vụ nhân dân hiệu quả hơn.
