Âu thuyền là gì? 🚢 Nghĩa chi tiết
Âu thuyền là gì? Âu thuyền là công trình thủy lợi có cửa đóng mở, dùng để nâng hoặc hạ tàu thuyền qua các đoạn sông, kênh có mực nước chênh lệch. Đây là hạng mục quan trọng trong hệ thống giao thông đường thủy. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và vai trò của âu thuyền ngay bên dưới!
Âu thuyền là gì?
Âu thuyền là công trình thủy công cho phép tàu thuyền di chuyển qua những vùng nước có độ cao chênh lệch bằng cách điều chỉnh mực nước trong buồng âu. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực giao thông thủy và thủy lợi.
Trong tiếng Việt, từ “âu thuyền” có các cách hiểu:
Nghĩa kỹ thuật: Chỉ hệ thống buồng kín có cửa van ở hai đầu, giúp tàu thuyền vượt qua chênh lệch mực nước giữa thượng lưu và hạ lưu.
Nghĩa mở rộng: Còn gọi là “cống âu” hoặc “âu tàu”, thường xuất hiện tại các đập thủy điện, kênh đào lớn.
Trong thực tế: Âu thuyền nổi tiếng thế giới như âu thuyền kênh đào Panama, kênh đào Suez, hay tại Việt Nam có âu thuyền Cái Khế (Cần Thơ), âu thuyền Rạch Chanh (Long An).
Âu thuyền có nguồn gốc từ đâu?
Âu thuyền xuất hiện từ thời cổ đại, được phát triển mạnh tại Trung Quốc và châu Âu để phục vụ giao thông đường thủy qua các vùng địa hình phức tạp. Công trình này đánh dấu bước tiến quan trọng trong kỹ thuật thủy lợi.
Sử dụng “âu thuyền” khi nói về công trình điều tiết mực nước cho tàu thuyền qua lại.
Cách sử dụng “Âu thuyền”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “âu thuyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Âu thuyền” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ công trình thủy lợi. Ví dụ: âu thuyền Cái Khế, hệ thống âu thuyền, xây dựng âu thuyền.
Trong văn bản chuyên ngành: Thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, dự án giao thông thủy, quy hoạch thủy lợi.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Âu thuyền”
Từ “âu thuyền” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông đường thủy và công trình thủy lợi:
Ví dụ 1: “Âu thuyền Cái Khế giúp tàu thuyền lưu thông thuận lợi giữa sông Cần Thơ và kênh Cái Khế.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ công trình cụ thể tại Cần Thơ.
Ví dụ 2: “Dự án xây dựng âu thuyền mới sẽ hoàn thành vào năm sau.”
Phân tích: Danh từ chỉ hạng mục công trình trong dự án.
Ví dụ 3: “Tàu chờ qua âu thuyền mất khoảng 30 phút.”
Phân tích: Chỉ quá trình tàu di chuyển qua hệ thống âu.
Ví dụ 4: “Âu thuyền kênh đào Panama là một trong những công trình vĩ đại nhất thế giới.”
Phân tích: Danh từ chỉ công trình nổi tiếng quốc tế.
Ví dụ 5: “Hệ thống âu thuyền giúp điều tiết mực nước và chống xâm nhập mặn.”
Phân tích: Nhấn mạnh chức năng kép của âu thuyền.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Âu thuyền”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “âu thuyền” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “âu thuyền” với “bến thuyền” (nơi đỗ tàu).
Cách dùng đúng: “Tàu qua âu thuyền” (không phải “tàu qua bến thuyền” khi nói về việc vượt chênh lệch mực nước).
Trường hợp 2: Viết sai thành “âu tuyền” hoặc “ấu thuyền”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “âu thuyền” với dấu huyền ở chữ “âu”.
“Âu thuyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “âu thuyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cống âu | Đường bộ |
| Âu tàu | Cầu vượt |
| Âu thủy | Hầm chui |
| Buồng âu | Đê chắn |
| Hệ thống âu | Đập ngăn |
| Âu nước | Kênh hở |
Kết luận
Âu thuyền là gì? Tóm lại, âu thuyền là công trình thủy lợi quan trọng giúp tàu thuyền vượt qua chênh lệch mực nước. Hiểu đúng từ “âu thuyền” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống giao thông đường thủy.
