Át-mốt-phe là gì? 🌍 Khái niệm

Át-mốt-phe là gì? Át-mốt-phe (atmosphere) là đơn vị đo áp suất, ký hiệu atm, tương đương áp suất của khí quyển Trái Đất tại mực nước biển. Đây là thuật ngữ quan trọng trong vật lý, hóa học và khí tượng học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách quy đổi và ứng dụng của át-mốt-phe ngay bên dưới!

Át-mốt-phe nghĩa là gì?

Át-mốt-phe là đơn vị đo áp suất, được định nghĩa bằng áp suất trung bình của khí quyển Trái Đất ở mực nước biển, có giá trị xấp xỉ 101.325 Pa (Pascal). Đây là danh từ chỉ đơn vị đo lường trong khoa học.

Trong tiếng Việt, từ “át-mốt-phe” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa khoa học: Đơn vị đo áp suất, ký hiệu atm. 1 atm = 101.325 Pa = 760 mmHg.

Nghĩa mở rộng: Từ “atmosphere” trong tiếng Anh còn chỉ bầu khí quyển hoặc không khí, bầu không khí của một nơi. Ví dụ: “Nhà hàng có atmosphere rất lãng mạn.”

Trong đời sống: Người Việt thường dùng “atm” khi nói về áp suất lốp xe, bình gas hoặc thiết bị công nghiệp.

Át-mốt-phe có nguồn gốc từ đâu?

Từ “át-mốt-phe” phiên âm từ tiếng Anh “atmosphere”, có gốc Hy Lạp: “atmos” (hơi nước, không khí) và “sphaira” (quả cầu). Ban đầu, từ này chỉ lớp khí bao quanh Trái Đất, sau được dùng làm đơn vị đo áp suất.

Sử dụng “át-mốt-phe” khi nói về đơn vị áp suất hoặc trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.

Cách sử dụng “Át-mốt-phe”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “át-mốt-phe” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Át-mốt-phe” trong tiếng Việt

Trong khoa học: Dùng làm đơn vị đo áp suất, viết tắt là atm. Ví dụ: áp suất 2 atm, 1 át-mốt-phe.

Trong đời sống: Thường dùng dạng viết tắt “atm” khi đo áp suất lốp xe, bình khí nén.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Át-mốt-phe”

Từ “át-mốt-phe” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:

Ví dụ 1: “Áp suất khí quyển tiêu chuẩn là 1 át-mốt-phe.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, chỉ đơn vị đo áp suất chuẩn.

Ví dụ 2: “Lốp xe máy cần bơm khoảng 2 – 2.5 atm.”

Phân tích: Dùng dạng viết tắt trong đời sống hàng ngày.

Ví dụ 3: “Thợ lặn chịu áp suất 3 át-mốt-phe khi xuống độ sâu 20 mét.”

Phân tích: Chỉ áp suất nước tác động lên cơ thể người.

Ví dụ 4: “Nồi áp suất hoạt động ở khoảng 1.5 – 2 atm.”

Phân tích: Ứng dụng trong thiết bị gia dụng.

Ví dụ 5: “Bình gas công nghiệp có áp suất lên đến 10 atm.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghiệp, kỹ thuật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Át-mốt-phe”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “át-mốt-phe” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “atm” (đơn vị áp suất) và “ATM” (máy rút tiền tự động).

Cách dùng đúng: “Bơm lốp 2 atm” (viết thường), “Rút tiền ở ATM” (viết hoa).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “át-mô-phe” hoặc “at-mốt-phe”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “át-mốt-phe” hoặc dùng ký hiệu “atm”.

“Át-mốt-phe”: Từ liên quan và đơn vị quy đổi

Dưới đây là bảng tổng hợp các đơn vị đo áp suất liên quan đến “át-mốt-phe”:

Đơn Vị Quy Đổi (so với 1 atm)
Pascal (Pa) 101.325 Pa
Bar 1.01325 bar
mmHg (Torr) 760 mmHg
PSI 14.696 psi
Kilopascal (kPa) 101.325 kPa
Milibar (mbar) 1013.25 mbar

Kết luận

Át-mốt-phe là gì? Tóm lại, át-mốt-phe là đơn vị đo áp suất tương đương áp suất khí quyển tại mực nước biển. Hiểu đúng từ “át-mốt-phe” giúp bạn áp dụng chính xác trong học tập và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.