Lớp lang là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Lớp lang
Lớp lang là gì? Lớp lang là danh từ chỉ thứ tự trước sau giữa các phần, diễn tả sự sắp xếp có trình tự, mạch lạc và rõ ràng. Từ này thường dùng để khen ngợi cách làm việc, trình bày hoặc tư duy có hệ thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “lớp lang” trong tiếng Việt nhé!
Lớp lang nghĩa là gì?
Lớp lang là thứ tự trước sau giữa các phần, thể hiện sự sắp xếp có trình tự, logic và mạch lạc. Đây là từ thuần Việt, thuộc loại danh từ.
Trong cuộc sống, từ “lớp lang” mang nhiều sắc thái:
Trong công việc: Dùng để chỉ cách tổ chức, sắp xếp công việc theo trình tự hợp lý, từ bước này sang bước khác một cách khoa học.
Trong giao tiếp: Khen ai đó trình bày, nói chuyện có đầu có đuôi, dễ hiểu, không lộn xộn.
Trong tư duy: Diễn tả người suy nghĩ logic, có hệ thống, không rối rắm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lớp lang”
Từ “lớp lang” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu thành từ hai âm tiết: “lớp” nghĩa là tầng, bậc; “lang” chỉ sự liên tiếp, nối tiếp giữa các phần.
Sử dụng “lớp lang” khi muốn diễn tả sự sắp xếp có thứ tự, trình bày mạch lạc hoặc khen ngợi cách làm việc khoa học.
Lớp lang sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lớp lang” được dùng khi nói về cách sắp xếp công việc, trình bày ý tưởng, viết văn bản hoặc tổ chức sự kiện theo trình tự logic, rõ ràng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lớp lang”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lớp lang” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy trình bày báo cáo rất có lớp lang, ai cũng hiểu.”
Phân tích: Khen ngợi cách trình bày có thứ tự, mạch lạc, dễ theo dõi.
Ví dụ 2: “Sắp xếp công việc có lớp lang thì mới hiệu quả được.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức công việc theo trình tự hợp lý.
Ví dụ 3: “Cô giáo dạy bài rất lớp lang, học sinh tiếp thu nhanh.”
Phân tích: Ca ngợi phương pháp giảng dạy có hệ thống, từ dễ đến khó.
Ví dụ 4: “Ông ấy suy nghĩ cực kỳ lớp lang, không bao giờ vội vàng.”
Phân tích: Diễn tả tư duy logic, cẩn thận của một người.
Ví dụ 5: “Bài văn này viết có lớp lang, đáng được điểm cao.”
Phân tích: Đánh giá bài viết có bố cục rõ ràng, ý tứ mạch lạc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lớp lang”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lớp lang”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trình tự | Lộn xộn |
| Thứ tự | Bừa bãi |
| Trật tự | Rối rắm |
| Mạch lạc | Lung tung |
| Hệ thống | Hỗn độn |
| Có đầu có đuôi | Ngổn ngang |
Dịch “Lớp lang” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lớp lang | 有条理 (Yǒu tiáolǐ) | Order / Sequence | 順序 (Junjo) | 순서 (Sunseo) |
Kết luận
Lớp lang là gì? Tóm lại, lớp lang là thứ tự trước sau giữa các phần, diễn tả sự sắp xếp mạch lạc và có hệ thống. Hiểu đúng từ “lớp lang” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
