Áp tải là gì? ⚖️ Nghĩa Áp tải

Áp tải là gì? Áp tải là việc đi kèm để bảo vệ, canh giữ hàng hóa hoặc người trong quá trình vận chuyển. Đây là công việc quan trọng trong lĩnh vực an ninh, vận tải và tư pháp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và những ngữ cảnh phổ biến của từ “áp tải” ngay bên dưới!

Áp tải là gì?

Áp tải là hành động đi theo để canh giữ, bảo vệ hàng hóa có giá trị hoặc押 giải người trong quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Đây là động từ chỉ hoạt động hộ tống có tính chất an ninh.

Trong tiếng Việt, “áp tải” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc đi kèm để bảo vệ hàng hóa quý giá như tiền, vàng, tài sản. Ví dụ: “Nhân viên áp tải tiền từ ngân hàng về kho.”

Nghĩa pháp lý: Chỉ việc押 giải, dẫn giải phạm nhân hoặc bị can. Ví dụ: “Công an áp tải tội phạm về trại giam.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc hộ tống, đi kèm để đảm bảo an toàn trong vận chuyển nói chung.

Áp tải có nguồn gốc từ đâu?

Từ “áp tải” là từ ghép Hán Việt, trong đó “áp” (押) nghĩa là押 giữ, canh giữ; “tải” (載) nghĩa là chở, vận chuyển. Ghép lại, “áp tải” mang nghĩa canh giữ trong quá trình vận chuyển.

Sử dụng “áp tải” khi nói về việc hộ tống, bảo vệ hàng hóa hoặc dẫn giải người.

Cách sử dụng “Áp tải”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “áp tải” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Áp tải” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đi kèm bảo vệ. Ví dụ: áp tải hàng, áp tải tiền, áp tải phạm nhân.

Danh từ ghép: Kết hợp với các từ khác tạo cụm từ chuyên ngành. Ví dụ: nhân viên áp tải, xe áp tải, lực lượng áp tải.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Áp tải”

Từ “áp tải” được dùng phổ biến trong lĩnh vực an ninh, ngân hàng và tư pháp:

Ví dụ 1: “Công ty thuê đội ngũ áp tải chuyên nghiệp để vận chuyển vàng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, chỉ việc bảo vệ hàng hóa có giá trị cao.

Ví dụ 2: “Cảnh sát áp tải nghi phạm từ sân bay về trụ sở điều tra.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc dẫn giải người bị bắt.

Ví dụ 3: “Nhân viên áp tải ngồi cạnh két sắt suốt hành trình.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ người làm công việc canh giữ hàng hóa.

Ví dụ 4: “Xe áp tải tiền được trang bị hệ thống an ninh hiện đại.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa, chỉ phương tiện chuyên dụng để vận chuyển có bảo vệ.

Ví dụ 5: “Lực lượng vũ trang áp tải đoàn xe chở thiết bị quân sự.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân đội, chỉ việc hộ tống bảo vệ tài sản quốc phòng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Áp tải”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “áp tải” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “áp tải” với “vận tải”.

Cách dùng đúng: “Vận tải” chỉ việc chuyên chở hàng hóa, “áp tải” nhấn mạnh việc canh giữ, bảo vệ trong khi vận chuyển.

Trường hợp 2: Viết sai thành “áp tảy” hoặc “ép tải”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “áp tải” với dấu sắc ở “áp” và dấu nặng ở “tải”.

Trường hợp 3: Dùng “áp tải” cho việc vận chuyển thông thường không cần bảo vệ.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “áp tải” khi có yếu tố canh giữ, bảo vệ an ninh.

“Áp tải”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “áp tải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hộ tống Bỏ mặc
押 giải Thả lỏng
Canh giữ Buông xuôi
Bảo vệ Phó mặc
Dẫn giải Để yên
Hộ送 Bất cần

Kết luận

Áp tải là gì? Tóm lại, áp tải là việc đi kèm canh giữ, bảo vệ hàng hóa hoặc người trong quá trình vận chuyển. Hiểu đúng từ “áp tải” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.