Áo nhộng là gì? 👗 Nghĩa Áo nhộng

Áo nhộng là gì? Áo nhộng là kiểu áo khoác có phom dáng phồng ở phần thân giữa, thắt lại ở vai và gấu, tạo hình dáng giống con nhộng tằm. Đây là item thời trang được nhiều chị em yêu thích vì khả năng che khuyết điểm vóc dáng hiệu quả. Cùng tìm hiểu cách phối đồ với áo nhộng sao cho đẹp nhất!

Áo nhộng là gì?

Áo nhộng là loại áo khoác có thiết kế đặc trưng với phần thân rộng, phồng ở giữa và thu hẹp dần ở hai đầu (vai và gấu áo), tạo silhouette giống hình dáng con nhộng. Đây là danh từ chỉ một kiểu dáng áo khoác phổ biến trong thời trang nữ.

Trong tiếng Việt, từ “áo nhộng” có các cách hiểu:

Nghĩa thời trang: Chỉ kiểu áo khoác có phom cocoon (hình kén), thường dài đến đầu gối hoặc qua hông.

Đặc điểm nhận dạng: Vai xuôi hoặc vai rơi, thân áo rộng thoải mái, gấu áo thắt lại hoặc bo chun.

Chất liệu phổ biến: Dạ, len, tweed, nỉ – thường dùng cho mùa thu đông.

Áo nhộng có nguồn gốc từ đâu?

Áo nhộng (cocoon coat) xuất hiện từ những năm 1950-1960, được nhà thiết kế Cristóbal Balenciaga sáng tạo và đưa vào các bộ sưu tập haute couture. Kiểu dáng này lấy cảm hứng từ hình dáng kén tằm, mang đến vẻ đẹp thanh lịch và nữ tính.

Sử dụng “áo nhộng” khi nói về kiểu áo khoác có phom rộng, phồng ở thân, phù hợp với phong cách thời trang tối giản, thanh lịch.

Cách sử dụng “Áo nhộng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “áo nhộng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Áo nhộng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại áo khoác có phom dáng đặc trưng. Ví dụ: áo nhộng dạ, áo nhộng len, áo nhộng tweed.

Trong giao tiếp: Thường kết hợp với các từ chỉ chất liệu, màu sắc như “áo nhộng màu be”, “áo nhộng dạ đen”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Áo nhộng”

Từ “áo nhộng” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh về thời trang và mua sắm:

Ví dụ 1: “Mùa đông này mình sắm chiếc áo nhộng dạ màu camel cực ưng.”

Phân tích: Danh từ chỉ item thời trang mùa đông.

Ví dụ 2: “Áo nhộng rất hợp với những bạn có vòng hai không thon gọn.”

Phân tích: Đề cập đến ưu điểm che khuyết điểm của kiểu áo này.

Ví dụ 3: “Cô ấy diện áo nhộng kết hợp quần skinny trông rất thanh lịch.”

Phân tích: Mô tả cách phối đồ với áo nhộng.

Ví dụ 4: “Shop mới về mẫu áo nhộng Hàn Quốc hot trend năm nay.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, quảng cáo thời trang.

Ví dụ 5: “Người có vai ngang không nên chọn áo nhộng vai rơi quá nhiều.”

Phân tích: Lời khuyên về cách chọn áo nhộng phù hợp vóc dáng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Áo nhộng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “áo nhộng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “áo nhộng” với “áo oversize” (áo rộng thùng thình không có phom nhất định).

Cách dùng đúng: Áo nhộng có phom cố định: rộng ở thân, thắt ở gấu. Áo oversize chỉ đơn giản là áo rộng hơn size chuẩn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “áo nhọng” hoặc “áo nhống”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “áo nhộng” với vần “ông” và dấu nặng.

“Áo nhộng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “áo nhộng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áo cocoon Áo ôm body
Áo khoác phom rộng Áo blazer
Áo dáng kén Áo vest
Cocoon coat Áo khoác ôm eo
Áo khoác dáng trứng Áo fitted
Áo phom bầu Áo slim fit

Kết luận

Áo nhộng là gì? Tóm lại, áo nhộng là kiểu áo khoác có phom dáng phồng ở thân và thắt lại ở gấu, tạo hình giống con nhộng tằm. Hiểu đúng về “áo nhộng” giúp bạn dễ dàng chọn mua và phối đồ phù hợp với vóc dáng của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.