Antimony là gì? ⚗️ Ý nghĩa, cách dùng Antimony
Antimony là gì? Antimony (Antimon) là nguyên tố hóa học thuộc nhóm á kim, có ký hiệu Sb và số nguyên tử 51, thường tồn tại dưới dạng kim loại màu trắng bạc với tính chất cứng, giòn. Đây là nguyên tố quan trọng trong công nghiệp sản xuất pin, hợp kim và chất chống cháy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và ứng dụng của antimony trong bài viết dưới đây!
Antimony nghĩa là gì?
Antimony (hay Antimon) là nguyên tố hóa học thuộc nhóm á kim trong bảng tuần hoàn, mang ký hiệu Sb (từ tiếng Latin “stibium”) và có số nguyên tử là 51. Đây là kim loại có màu trắng bạc sáng bóng, tính chất cứng nhưng giòn.
Trong tiếng Việt, antimony thường được gọi là “ăng-ti-mon” hoặc “antimon”. Nguyên tố này có một số đặc điểm nổi bật:
Về tính chất vật lý: Antimony có nhiệt độ nóng chảy khoảng 630,5°C và nhiệt độ sôi 1635°C. Nó dẫn điện và dẫn nhiệt kém, dễ bay hơi ở nhiệt độ thấp.
Về tính chất hóa học: Antimony là chất khử mạnh trong các phản ứng oxi hóa khử. Nó không phản ứng như kim loại thông thường mà tác dụng với axit, bazơ qua phản ứng oxi hóa khử.
Trong công nghiệp: Antimony được sử dụng rộng rãi để sản xuất hợp kim chì-antimon cho pin ắc quy, chất chống cháy và linh kiện bán dẫn.
Nguồn gốc và xuất xứ của Antimony
Tên gọi “antimony” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “anti” và “monos”, nghĩa là “một kim loại không được tìm thấy độc lập”. Ký hiệu hóa học Sb bắt nguồn từ tên gọi lịch sử “stibium” trong tiếng Latin.
Sử dụng antimony khi đề cập đến nguyên tố hóa học số 51, các hợp chất chứa Sb, hoặc trong lĩnh vực luyện kim, công nghiệp pin và chất chống cháy.
Antimony sử dụng trong trường hợp nào?
Từ antimony được dùng trong hóa học, luyện kim, công nghiệp sản xuất pin ắc quy, chất chống cháy, thiết bị điện tử bán dẫn và một số ứng dụng y tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Antimony
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ antimony trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hợp kim chì-antimony được sử dụng phổ biến trong sản xuất bình ắc quy xe máy.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng của antimony trong công nghiệp sản xuất pin, giúp tăng độ cứng cho hợp kim chì.
Ví dụ 2: “Antimony trioxide (Sb₂O₃) là chất chống cháy quan trọng trong ngành nhựa và dệt may.”
Phân tích: Đề cập đến hợp chất oxit của antimony với vai trò chất phụ gia chống cháy.
Ví dụ 3: “Trung Quốc hiện chiếm gần 90% sản lượng antimony toàn cầu.”
Phân tích: Nói về nguồn cung cấp antimony trên thế giới, trong đó Trung Quốc là quốc gia khai thác lớn nhất.
Ví dụ 4: “Quặng stibnite (Sb₂S₃) là nguồn chính để khai thác antimony trong tự nhiên.”
Phân tích: Chỉ dạng tồn tại phổ biến nhất của antimony trong các mỏ quặng.
Ví dụ 5: “Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng hợp chất antimony làm mỹ phẩm từ 5000 năm trước.”
Phân tích: Đề cập đến lịch sử sử dụng antimony trong đời sống con người từ thời cổ đại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Antimony
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến antimony:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Antimon | Phi kim |
| Ăng-ti-mon | Kim loại kiềm |
| Á kim | Kim loại quý |
| Bán kim loại | Khí hiếm |
| Nguyên tố Sb | Halogen |
| Stibium | Kim loại chuyển tiếp |
Dịch Antimony sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Antimony / Antimon | 锑 (Tī) | Antimony | アンチモン (Anchimon) | 안티몬 (Antimon) |
Kết luận
Antimony là gì? Tóm lại, antimony là nguyên tố á kim có ký hiệu Sb, số nguyên tử 51, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp sản xuất pin, hợp kim và chất chống cháy.
