An toàn là gì? 🛡️ Nghĩa và giải thích An toàn

An toàn là gì? An toàn là trạng thái yên ổn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm, tai họa hoặc các kết quả không mong muốn. Đây là từ Hán-Việt quen thuộc, xuất hiện trong nhiều lĩnh vực từ lao động, giao thông đến đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “an toàn” trong tiếng Việt nhé!

An toàn nghĩa là gì?

An toàn là trạng thái không có nguy cơ, không có mối đe dọa hay tổn hại đến sức khỏe, tính mạng hoặc tài sản của con người. Đây là khái niệm quan trọng trong mọi lĩnh vực đời sống.

Trong cuộc sống, từ “an toàn” được sử dụng với nhiều ý nghĩa:

Trong lao động: An toàn lao động là các giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố nguy hiểm nhằm bảo đảm không xảy ra thương tật, tử vong trong quá trình làm việc.

Trong giao thông: An toàn giao thông là trạng thái được bảo vệ khi tham gia giao thông bằng các phương tiện đường bộ, đường sắt, đường thủy hay đường hàng không.

Trong đời thường: “An toàn” còn được dùng để chỉ sự yên tâm, chắc chắn như “cảm giác an toàn”, “nơi an toàn”, “thời kỳ an toàn”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “An toàn”

Từ “an toàn” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “an” (安) nghĩa là yên và “toàn” (全) nghĩa là trọn vẹn. Nghĩa gốc là “bình yên trọn vẹn, không nguy hiểm”.

Sử dụng từ “an toàn” khi nói về trạng thái được bảo vệ, không có rủi ro hoặc khi đề cập đến các biện pháp phòng ngừa tai nạn.

An toàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “an toàn” được dùng khi mô tả trạng thái không nguy hiểm, trong các quy định pháp luật về lao động, giao thông, hoặc khi nói về biện pháp bảo vệ con người và tài sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “An toàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “an toàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công nhân phải đội mũ bảo hộ để đảm bảo an toàn lao động.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công việc, nhấn mạnh việc bảo vệ người lao động khỏi tai nạn.

Ví dụ 2: “Hãy cất đồ quý giá vào nơi an toàn.”

Phân tích: Chỉ địa điểm được bảo vệ, không có nguy cơ mất mát.

Ví dụ 3: “Chốt an toàn của lựu đạn đã được rút.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho thiết bị có chức năng phòng ngừa.

Ví dụ 4: “An toàn là trên hết khi tham gia giao thông.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ tính mạng trên đường.

Ví dụ 5: “Cô ấy đã về đến nhà an toàn sau chuyến đi xa.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái bình yên, không gặp sự cố.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “An toàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “an toàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bình an Nguy hiểm
An ninh Rủi ro
Yên ổn Bất an
Bảo đảm Hiểm họa
Chắc chắn Tai họa
Vô sự Mất an toàn

Dịch “An toàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
An toàn 安全 (Ānquán) Safety / Safe 安全 (Anzen) 안전 (Anjeon)

Kết luận

An toàn là gì? Tóm lại, an toàn là trạng thái yên ổn, được bảo vệ khỏi nguy hiểm. Hiểu đúng từ “an toàn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nâng cao ý thức bảo vệ bản thân trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.