Điều động là gì? 💼 Nghĩa đầy đủ

Điều động là gì? Điều động là việc phân công, sắp xếp hoặc chuyển người, phương tiện, nguồn lực từ nơi này sang nơi khác theo yêu cầu công việc. Đây là thuật ngữ phổ biến trong quân sự, hành chính và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng từ “điều động” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Điều động nghĩa là gì?

Điều động là hành động phân bổ, điều chuyển nhân sự, phương tiện hoặc tài nguyên đến vị trí cần thiết nhằm đáp ứng nhiệm vụ cụ thể. Đây là động từ thường dùng trong các lĩnh vực có tổ chức chặt chẽ.

Trong tiếng Việt, từ “điều động” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong quân sự: Điều động chỉ việc chuyển quân, vũ khí, khí tài đến các vị trí chiến lược. Ví dụ: “Điều động lực lượng chi viện biên giới.”

Trong hành chính: Điều động là quyết định của cơ quan có thẩm quyền chuyển cán bộ, công chức sang đơn vị khác. Ví dụ: “Anh ấy được điều động về Sở Tài chính.”

Trong doanh nghiệp: Điều động nhân sự giữa các phòng ban, chi nhánh để tối ưu hoạt động kinh doanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Điều động”

Từ “điều động” có gốc Hán-Việt, trong đó “điều” (調) nghĩa là sắp xếp, “động” (動) nghĩa là di chuyển. Ghép lại mang ý nghĩa sắp xếp để di chuyển.

Sử dụng “điều động” khi nói về việc phân công, chuyển đổi vị trí của người hoặc phương tiện theo chỉ đạo của cấp trên.

Cách sử dụng “Điều động” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều động” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Điều động” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Điều động” thường xuất hiện trong giao tiếp công sở, họp hành. Ví dụ: “Sếp vừa điều động tôi sang dự án mới.”

Trong văn viết: Từ này phổ biến trong văn bản hành chính, quyết định nhân sự, báo cáo quân sự. Ví dụ: “Quyết định điều động cán bộ số 125/QĐ-UBND.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều động”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “điều động”:

Ví dụ 1: “Công ty điều động 50 nhân viên hỗ trợ chi nhánh miền Nam.”

Phân tích: Chỉ việc chuyển nhân sự giữa các chi nhánh trong doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Bộ Quốc phòng điều động 2 tiểu đoàn tham gia diễn tập.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc chuyển quân theo lệnh.

Ví dụ 3: “Anh ấy được điều động làm Phó Giám đốc Sở.”

Phân tích: Chỉ quyết định nhân sự của cơ quan nhà nước.

Ví dụ 4: “Xe cứu hỏa được điều động đến hiện trường ngay lập tức.”

Phân tích: Chỉ việc điều phối phương tiện trong tình huống khẩn cấp.

Ví dụ 5: “Ban tổ chức điều động tình nguyện viên phục vụ sự kiện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện, phân công nhiệm vụ.

“Điều động”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Điều chuyển Giữ nguyên
Phân công Cố định
Bố trí Ổn định
Luân chuyển Duy trì
Điều phối Bất động
Chuyển giao Đứng yên

Kết luận

Điều động là gì? Tóm lại, điều động là việc phân công, chuyển người hoặc phương tiện theo yêu cầu nhiệm vụ. Hiểu đúng từ “điều động” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.