AK là gì? 🔫 Nghĩa, giải thích từ AK

AK là gì? AK là viết tắt của “Avtomat Kalashnikova” (súng tự động Kalashnikov) – dòng súng trường tấn công huyền thoại do Mikhail Kalashnikov thiết kế năm 1947. Đây là loại vũ khí cá nhân phổ biến nhất thế giới, được sử dụng bởi quân đội hơn 100 quốc gia. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, lịch sử và đặc điểm của súng AK nhé!

AK nghĩa là gì?

AK là viết tắt của cụm từ tiếng Nga “Avtomat Kalashnikova” (Автомат Калашникова), nghĩa là “súng tự động Kalashnikov”. Tên gọi thông dụng nhất là AK-47, trong đó số 47 chỉ năm thiết kế (1947).

Trong quân sự: Theo phân loại của khối Xã hội chủ nghĩa, AK thuộc loại súng tiểu liên. Theo phân loại của NATO, AK thuộc loại súng trường tấn công (assault rifle). Súng sử dụng đạn cỡ 7,62mm x 39mm.

Trong lịch sử: AK-47 được Quân đội Liên Xô chính thức sử dụng từ năm 1949 và nhanh chóng trở thành biểu tượng quân sự toàn cầu. Với hơn 100 triệu khẩu được sản xuất, đây là dòng súng trường thành công nhất mọi thời đại.

Trong văn hóa: Hình ảnh khẩu AK xuất hiện trên quốc kỳ của Mozambique và quốc huy của một số quốc gia, thể hiện tinh thần đấu tranh giành độc lập.

Nguồn gốc và xuất xứ của AK

AK được thiết kế bởi Mikhail Timofeyevich Kalashnikov tại Liên Xô, ra đời năm 1947 và chính thức trang bị cho quân đội năm 1949. Kalashnikov sáng chế khẩu súng này khi còn là một trung sĩ xe tăng bị thương trong Thế chiến II.

Thuật ngữ “AK” được sử dụng trong lĩnh vực quân sự, quốc phòng, lịch sử chiến tranh và giáo dục quốc phòng – an ninh.

AK sử dụng trong trường hợp nào?

Từ AK được dùng khi nói về vũ khí quân sự, lịch sử chiến tranh, giáo dục quốc phòng, hoặc khi đề cập đến biểu tượng của các phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng AK

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ AK trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Súng tiểu liên AK là vũ khí tiêu chuẩn của Quân đội Nhân dân Việt Nam.”

Phân tích: Đề cập đến việc AK được trang bị chính thức trong quân đội Việt Nam.

Ví dụ 2: “AK-47 có tầm bắn hiệu quả khoảng 400 mét, chuyên dùng tác chiến tầm ngắn và tầm trung.”

Phân tích: Mô tả tính năng kỹ thuật của súng AK trong chiến đấu.

Ví dụ 3: “Học sinh lớp 11 được học cấu tạo và cách sử dụng súng AK trong môn Giáo dục quốc phòng.”

Phân tích: Ứng dụng kiến thức về AK trong chương trình giáo dục phổ thông.

Ví dụ 4: “Chi phí sản xuất thấp và độ bền cao khiến AK trở thành vũ khí phổ biến nhất thế giới.”

Phân tích: Giải thích lý do AK được ưa chuộng trên toàn cầu.

Ví dụ 5: “Các phiên bản cải tiến của AK gồm AKM, AK-74, AK-74M với nhiều tính năng hiện đại hơn.”

Phân tích: Liệt kê các biến thể phát triển từ mẫu AK-47 nguyên bản.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với AK

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến AK:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
AK-47 M16 (súng Mỹ)
Súng Kalashnikov AR-15
Súng tiểu liên Súng ngắn
AKM Súng trường bán tự động
Súng trường tấn công Súng săn

Dịch AK sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Súng AK / Súng tiểu liên AK AK突击步枪 (AK Tūjí bùqiāng) AK / Kalashnikov rifle AK (カラシニコフ) AK (칼라시니코프)

Kết luận

AK là gì? Tóm lại, AK là tên viết tắt của súng tự động Kalashnikov – dòng súng trường tấn công huyền thoại của Liên Xô. Hiểu rõ về AK giúp bạn nắm vững kiến thức quốc phòng và lịch sử quân sự thế giới.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.