Account là gì? 👤 Nghĩa, giải thích Account

Account là gì? Account là từ tiếng Anh có nghĩa phổ biến nhất là tài khoản, dùng để chỉ hồ sơ cá nhân trên hệ thống điện tử hoặc tài khoản tài chính tại ngân hàng. Ngoài ra, account còn mang nhiều nghĩa khác như bản tường thuật, sự giải thích hay kế toán. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “account” trong tiếng Anh nhé!

Account nghĩa là gì?

Account là danh từ tiếng Anh, nghĩa phổ biến nhất là tài khoản – hồ sơ cá nhân được tạo trên một hệ thống, cho phép người dùng truy cập và sử dụng các dịch vụ. Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Trong lĩnh vực công nghệ: Account là tài khoản đăng nhập trên website, mạng xã hội như Facebook, Instagram, email. Mỗi account thường gồm tên đăng nhập (username) và mật khẩu (password).

Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng: Bank account là tài khoản ngân hàng, cho phép khách hàng gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản. Có hai loại phổ biến: tài khoản thanh toán và tài khoản tiết kiệm.

Trong lĩnh vực kế toán: Account là tài khoản kế toán, dùng để ghi chép và phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trong doanh nghiệp.

Nghĩa khác: Account còn có nghĩa là bản tường thuật (account of the accident – bản tường thuật vụ tai nạn), sự giải thích (account for – giải thích lý do).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Account”

Từ “account” có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ “aconter” (kể lại), bắt nguồn từ tiếng Latin “computare” nghĩa là tính toán, đếm. Ban đầu từ này mang nghĩa kể chuyện, tường thuật, sau mở rộng sang nghĩa tính toán, kế toán và tài khoản.

Sử dụng “account” khi nói về tài khoản điện tử, tài khoản ngân hàng, bản báo cáo hoặc khi cần giải thích một vấn đề.

Account sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “account” được dùng khi đề cập đến tài khoản đăng nhập, tài khoản ngân hàng, bản tường thuật sự kiện, hoặc trong cụm từ “account for” để giải thích lý do.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Account”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “account” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “I have a bank account at Vietcombank.”

Phân tích: Nghĩa là “Tôi có một tài khoản ngân hàng tại Vietcombank.” Dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Ví dụ 2: “Please create an account to access our services.”

Phân tích: Nghĩa là “Vui lòng tạo tài khoản để truy cập dịch vụ của chúng tôi.” Dùng cho tài khoản điện tử.

Ví dụ 3: “He gave a detailed account of the accident.”

Phân tích: Nghĩa là “Anh ấy đưa ra bản tường thuật chi tiết về vụ tai nạn.” Account mang nghĩa bản báo cáo.

Ví dụ 4: “Can you account for your absence yesterday?”

Phân tích: Nghĩa là “Bạn có thể giải thích lý do vắng mặt hôm qua không?” Cụm “account for” nghĩa là giải thích.

Ví dụ 5: “Taking into account all factors, we made this decision.”

Phân tích: Nghĩa là “Sau khi xem xét tất cả các yếu tố, chúng tôi đưa ra quyết định này.” Cụm “take into account” nghĩa là cân nhắc, xem xét.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Account”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “account” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Profile (hồ sơ) Anonymous (ẩn danh)
Record (bản ghi) Deletion (xóa bỏ)
Report (báo cáo) Silence (im lặng)
Description (mô tả) Concealment (che giấu)
Statement (bản kê khai) Misrepresentation (xuyên tạc)
Explanation (giải thích) Confusion (sự mơ hồ)

Dịch “Account” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tài khoản 账户 (Zhànghù) Account アカウント (Akaunto) 계정 (Gyejeong)

Kết luận

Account là gì? Tóm lại, account là từ tiếng Anh đa nghĩa, phổ biến nhất là tài khoản trong lĩnh vực công nghệ và tài chính. Hiểu đúng từ “account” giúp bạn giao tiếp và sử dụng tiếng Anh hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.