A-mi-nô a-xít là gì? 🧪 Nghĩa A-mi-nô a-xít
A-mi-nô a-xít là gì? A-mi-nô a-xít (amino acid) là hợp chất hữu cơ chứa đồng thời nhóm amino (-NH2) và nhóm carboxyl (-COOH), là đơn vị cấu tạo nên protein trong cơ thể. Đây là thành phần thiết yếu tham gia vào hầu hết các quá trình sinh học của sự sống. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và vai trò quan trọng của a-mi-nô a-xít nhé!
A-mi-nô a-xít nghĩa là gì?
A-mi-nô a-xít (còn gọi là axit amin) là những hợp chất hữu cơ tạp chức, đóng vai trò là “viên gạch” xây dựng nên protein – thành phần chiếm khoảng 20% cấu trúc cơ thể con người.
Về mặt hóa học, a-mi-nô a-xít được cấu tạo từ các nguyên tố chính: carbon (C), hydro (H), oxy (O) và nitơ (N). Mỗi phân tử có ba thành phần quan trọng: nhóm amin (-NH2), nhóm carboxyl (-COOH) và nhóm gốc R tạo nên sự khác biệt giữa các loại.
Trong sinh học: Cơ thể người cần 20 loại a-mi-nô a-xít để tổng hợp protein. Trong đó có 9 loại thiết yếu phải bổ sung từ thực phẩm như: Leucine, Lysine, Methionine, Valine, Threonine, Tryptophan, Phenylalanine, Isoleucine và Histidine.
Trong y học và dinh dưỡng: A-mi-nô a-xít tham gia xây dựng cơ bắp, sản xuất enzyme, hormone và chất dẫn truyền thần kinh. Chúng còn hỗ trợ hệ miễn dịch và quá trình phục hồi cơ thể.
Trong mỹ phẩm: A-mi-nô a-xít được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng dưỡng ẩm, tăng cường collagen và bảo vệ hàng rào da tự nhiên.
Nguồn gốc và xuất xứ của A-mi-nô a-xít
A-mi-nô a-xít được phát hiện lần đầu vào năm 1806 bởi hai nhà hóa học người Pháp Louis-Nicolas Vauquelin và Pierre Jean Robiquet khi chiết xuất asparagine từ măng tây. Từ “amino acid” bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa “amine” (chứa nitơ) và “acid” (axit).
Sử dụng thuật ngữ “a-mi-nô a-xít” khi nói về dinh dưỡng, hóa sinh, y học hoặc các lĩnh vực liên quan đến protein và sức khỏe.
A-mi-nô a-xít sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “a-mi-nô a-xít” được dùng khi thảo luận về dinh dưỡng, bổ sung thực phẩm chức năng, nghiên cứu sinh học, sản xuất mỹ phẩm hoặc trong lĩnh vực thể hình, y học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng A-mi-nô a-xít
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “a-mi-nô a-xít” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vận động viên thể hình thường bổ sung a-mi-nô a-xít để tăng cường cơ bắp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thể thao, chỉ việc bổ sung dinh dưỡng hỗ trợ phát triển cơ.
Ví dụ 2: “Trứng và thịt gà là nguồn cung cấp a-mi-nô a-xít thiết yếu dồi dào.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, nói về thực phẩm giàu protein chất lượng cao.
Ví dụ 3: “Serum chứa a-mi-nô a-xít giúp da giữ ẩm và chống lão hóa hiệu quả.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mỹ phẩm, mô tả thành phần dưỡng da.
Ví dụ 4: “Thiếu hụt a-mi-nô a-xít có thể gây suy giảm miễn dịch và mệt mỏi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học, cảnh báo về tình trạng thiếu dinh dưỡng.
Ví dụ 5: “Tryptophan là a-mi-nô a-xít tiền chất của serotonin – hormone hạnh phúc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, giải thích cơ chế sinh hóa trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với A-mi-nô a-xít
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “a-mi-nô a-xít”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa/Đối Lập |
|---|---|
| Axit amin | Carbohydrate |
| Amino acid | Lipid (chất béo) |
| Acid amin | Đường (glucose) |
| Đơn vị protein | Khoáng chất |
| Hợp chất hữu cơ chứa nitơ | Vitamin |
Dịch A-mi-nô a-xít sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| A-mi-nô a-xít / Axit amin | 氨基酸 (Ānjī suān) | Amino acid | アミノ酸 (Amino san) | 아미노산 (Amino san) |
Kết luận
A-mi-nô a-xít là gì? Tóm lại, a-mi-nô a-xít là hợp chất hữu cơ thiết yếu cấu tạo nên protein, đóng vai trò quan trọng trong mọi hoạt động sống của cơ thể từ xây dựng cơ bắp đến duy trì sức khỏe.
