Lừng là gì? 🌟 Nghĩa, giải thích Lừng

Lừng là gì? Lừng là từ diễn tả trạng thái lan tỏa mạnh mẽ, thường dùng để chỉ mùi hương bay xa hoặc danh tiếng vang dội khắp nơi. Đây là từ giàu sức gợi trong tiếng Việt, xuất hiện nhiều trong văn chương và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các kết hợp phổ biến của từ “lừng” ngay bên dưới!

Lừng nghĩa là gì?

Lừng là tính từ/trạng từ diễn tả sự lan tỏa, bay xa hoặc vang dội ở mức độ mạnh, rõ rệt. Từ này thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm từ có sức biểu cảm cao.

Trong tiếng Việt, từ “lừng” có các cách hiểu:

Nghĩa về mùi hương: Chỉ mùi thơm hoặc mùi đặc trưng tỏa ra mạnh, lan xa. Ví dụ: “Mùi cơm thơm lừng cả xóm.”

Nghĩa về danh tiếng: Chỉ tiếng tăm vang dội, nổi tiếng khắp nơi. Ví dụ: “Danh tiếng lừng lẫy năm châu.”

Nghĩa về âm thanh: Chỉ tiếng vang to, lan xa. Ví dụ: “Tiếng trống lừng vang.”

Lừng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lừng” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ tượng thanh – tượng hình diễn tả trạng thái lan tỏa, khuếch tán. Đây là từ cổ, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “lừng” khi muốn nhấn mạnh mức độ lan tỏa mạnh mẽ của mùi hương, âm thanh hoặc danh tiếng.

Cách sử dụng “Lừng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lừng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lừng” trong tiếng Việt

Kết hợp với danh từ chỉ mùi: Thơm lừng, nồng lừng, ngậy lừng. Ví dụ: bánh mì thơm lừng, cà phê thơm lừng.

Kết hợp với danh từ chỉ danh tiếng: Lừng lẫy, lừng danh, vang lừng. Ví dụ: chiến công lừng lẫy, tên tuổi lừng danh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lừng”

Từ “lừng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mùi phở thơm lừng từ quán ăn bay ra tận ngoài đường.”

Phân tích: Diễn tả mùi thơm lan tỏa mạnh, xa.

Ví dụ 2: “Tướng quân có chiến công lừng lẫy, được nhân dân kính trọng.”

Phân tích: Chỉ danh tiếng vang dội, nổi tiếng khắp nơi.

Ví dụ 3: “Tiếng chuông chùa vang lừng khắp núi rừng.”

Phân tích: Diễn tả âm thanh lan xa, vọng khắp không gian.

Ví dụ 4: “Cơm mẹ nấu thơm lừng, con nhớ mãi không quên.”

Phân tích: Mùi hương gợi nhớ, ấn tượng sâu sắc.

Ví dụ 5: “Thương hiệu này đã lừng danh trên thị trường quốc tế.”

Phân tích: Chỉ sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lừng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lừng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lừng” với “lưng” (phần cơ thể) hoặc “lửng” (nửa vời).

Cách dùng đúng: “Thơm lừng” (không phải “thơm lưng” hay “thơm lửng”).

Trường hợp 2: Dùng “lừng” với những thứ không có tính lan tỏa.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lừng” với mùi hương, âm thanh, danh tiếng – những thứ có thể “lan xa”.

“Lừng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lừng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vang dội Thoảng
Nức tiếng Nhạt
Lẫy lừng Vô danh
Nổi danh Ẩn danh
Ngào ngạt Kín đáo
Sực nức Mờ nhạt

Kết luận

Lừng là gì? Tóm lại, lừng là từ diễn tả sự lan tỏa mạnh mẽ của mùi hương, âm thanh hoặc danh tiếng. Hiểu đúng từ “lừng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.