Xe cơ giới là gì? 🚗 Ý nghĩa

Xe cơ giới là gì? Xe cơ giới là phương tiện giao thông đường bộ chạy bằng động cơ, bao gồm ô tô, xe máy, xe buýt và các loại xe có gắn động cơ khác. Đây là khái niệm quan trọng trong luật giao thông và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu phân loại, quy định và cách phân biệt xe cơ giới với xe thô sơ ngay bên dưới!

Xe cơ giới nghĩa là gì?

Xe cơ giới là loại phương tiện giao thông đường bộ hoạt động nhờ động cơ (xăng, dầu, điện hoặc năng lượng khác), có khả năng tự di chuyển mà không cần sức người hay sức kéo động vật. Đây là danh từ pháp lý được quy định rõ trong Luật Giao thông đường bộ.

Trong tiếng Việt, từ “xe cơ giới” có các cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Theo Luật Giao thông đường bộ, xe cơ giới gồm xe ô tô, máy kéo, rơ moóc, xe mô tô, xe gắn máy và các loại xe tương tự.

Nghĩa thông dụng: Chỉ chung các phương tiện có động cơ như xe máy, ô tô, xe tải, xe buýt, xe đầu kéo.

Trong đời sống: Xe cơ giới là phương tiện chính phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa của người dân và doanh nghiệp.

Xe cơ giới có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xe cơ giới” là từ Hán Việt, trong đó “cơ” (機) nghĩa là máy móc, “giới” (械) nghĩa là dụng cụ, thiết bị – ghép lại chỉ phương tiện chạy bằng máy móc. Khái niệm này xuất hiện khi động cơ đốt trong được phát minh và xe hơi ra đời vào cuối thế kỷ 19.

Sử dụng “xe cơ giới” khi nói về các phương tiện giao thông có gắn động cơ, đặc biệt trong văn bản pháp luật, hành chính và bảo hiểm.

Cách sử dụng “Xe cơ giới”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xe cơ giới” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xe cơ giới” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nhóm phương tiện có động cơ. Ví dụ: đăng ký xe cơ giới, bảo hiểm xe cơ giới, làn đường xe cơ giới.

Trong văn bản: Thường xuất hiện trong luật, nghị định, quy định giao thông và các hợp đồng bảo hiểm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xe cơ giới”

Từ “xe cơ giới” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh pháp lý, giao thông và hành chính:

Ví dụ 1: “Người điều khiển xe cơ giới phải có giấy phép lái xe phù hợp.”

Phân tích: Dùng trong quy định pháp luật về điều kiện lái xe.

Ví dụ 2: “Bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe cơ giới là bắt buộc.”

Phân tích: Chỉ loại bảo hiểm áp dụng cho phương tiện có động cơ.

Ví dụ 3: “Làn đường bên phải dành cho xe cơ giới.”

Phân tích: Phân biệt làn đường theo loại phương tiện.

Ví dụ 4: “Xe cơ giới không được đi vào phố đi bộ.”

Phân tích: Quy định cấm phương tiện có động cơ ở khu vực nhất định.

Ví dụ 5: “Đăng ký xe cơ giới tại phòng cảnh sát giao thông.”

Phân tích: Thủ tục hành chính liên quan đến phương tiện có động cơ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xe cơ giới”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xe cơ giới” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xe cơ giới” với “xe thô sơ” (xe đạp, xích lô, xe kéo tay).

Cách dùng đúng: Xe cơ giới có động cơ, xe thô sơ dùng sức người hoặc sức kéo động vật.

Trường hợp 2: Nghĩ xe đạp điện không phải xe cơ giới – thực tế xe đạp điện có vận tốc trên 25km/h được xếp vào xe cơ giới.

Cách dùng đúng: Xe máy điện, xe đạp điện tốc độ cao thuộc nhóm xe cơ giới theo quy định.

“Xe cơ giới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xe cơ giới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phương tiện cơ giới Xe thô sơ
Xe có động cơ Xe đạp
Xe máy móc Xe kéo tay
Phương tiện giao thông cơ giới Xích lô
Xe động cơ Xe ngựa
Ô tô, xe máy (cụ thể) Xe bò kéo

Kết luận

Xe cơ giới là gì? Tóm lại, xe cơ giới là phương tiện giao thông chạy bằng động cơ, được quy định rõ trong luật pháp Việt Nam. Hiểu đúng từ “xe cơ giới” giúp bạn nắm vững quy định giao thông và thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.