Xây đắp là gì? 🏗️ Ý nghĩa chi tiết

Xây đắp là gì? Xây đắp là động từ chỉ hành động tạo dựng, vun bồi một cách từ từ, kiên trì để hình thành nên điều gì đó có giá trị. Đây là từ ghép mang ý nghĩa sâu sắc, thường dùng để nói về những điều trừu tượng như tình cảm, sự nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa đẹp của từ “xây đắp” ngay bên dưới!

Xây đắp nghĩa là gì?

Xây đắp là động từ ghép, chỉ hành động tạo dựng, vun vén một cách bền bỉ, từng chút một để đạt được thành quả lâu dài. Đây là từ thuần Việt, kết hợp giữa “xây” (dựng lên) và “đắp” (bồi thêm).

Trong tiếng Việt, từ “xây đắp” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động xây dựng và bồi đắp công trình vật chất. Ví dụ: “Xây đắp đê điều chống lũ.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ việc vun vén, gây dựng những giá trị tinh thần. Ví dụ: “Xây đắp tình yêu”, “xây đắp hạnh phúc”, “xây đắp ước mơ”.

Trong văn hóa: Từ “xây đắp” thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự trân quý và nỗ lực không ngừng nghỉ của con người.

Xây đắp có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xây đắp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ đời sống lao động của người Việt xưa khi xây thành, đắp lũy, bồi đê. Theo thời gian, từ này mở rộng nghĩa để chỉ việc vun đắp các giá trị tinh thần.

Sử dụng “xây đắp” khi nói về quá trình tạo dựng bền bỉ, từ từ những điều có giá trị trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Xây đắp”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xây đắp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xây đắp” trong tiếng Việt

Nghĩa vật chất: Chỉ hành động xây dựng, bồi đắp công trình. Ví dụ: xây đắp đê, xây đắp thành lũy.

Nghĩa tinh thần: Chỉ việc vun vén tình cảm, giá trị sống. Ví dụ: xây đắp tình yêu, xây đắp sự nghiệp, xây đắp niềm tin.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xây đắp”

Từ “xây đắp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Họ đã cùng nhau xây đắp hạnh phúc suốt 20 năm qua.”

Phân tích: Chỉ quá trình vun vén tình cảm vợ chồng bền bỉ.

Ví dụ 2: “Xây đắp ước mơ cần sự kiên trì và nỗ lực.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc từng bước hiện thực hóa mục tiêu.

Ví dụ 3: “Ông cha ta đã xây đắp nền văn hóa dân tộc qua hàng nghìn năm.”

Phân tích: Chỉ quá trình tạo dựng giá trị văn hóa lâu dài.

Ví dụ 4: “Nhân dân xây đắp đê sông Hồng để chống lũ.”

Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ hành động bồi đắp công trình thủy lợi.

Ví dụ 5: “Tình bạn đẹp được xây đắp từ sự chân thành và tin tưởng.”

Phân tích: Chỉ việc vun đắp mối quan hệ tình cảm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xây đắp”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xây đắp” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xây đắp” với “xây dựng” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Xây đắp” nhấn mạnh sự bền bỉ, từ từ; “xây dựng” mang nghĩa tổng quát hơn.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “xây đấp” hoặc “xây dắp”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “xây đắp” với dấu sắc ở chữ “đắp”.

“Xây đắp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xây đắp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vun đắp Phá hủy
Gây dựng Đổ vỡ
Tạo dựng Tàn phá
Vun vén Hủy hoại
Kiến tạo Triệt tiêu
Bồi đắp Đập bỏ

Kết luận

Xây đắp là gì? Tóm lại, xây đắp là hành động tạo dựng, vun vén một cách bền bỉ để đạt được những giá trị lâu dài. Hiểu đúng từ “xây đắp” giúp bạn trân trọng hơn quá trình nỗ lực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.