Xâu là gì? 🔗 Nghĩa Xâu, giải thích

Xâu là gì? Xâu là danh từ chỉ một chuỗi các vật được xuyên hoặc buộc liền nhau thành dây, đồng thời cũng là động từ chỉ hành động xỏ, luồn vật qua lỗ. Đây là từ quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa khác nhau của từ “xâu” ngay bên dưới!

Xâu nghĩa là gì?

Xâu là từ chỉ một tập hợp các vật thể được xỏ xuyên qua hoặc buộc nối liền nhau thành chuỗi. Đây là danh từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “xâu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa danh từ: Chỉ chuỗi các vật được xỏ liền. Ví dụ: xâu chuỗi, xâu tiền, xâu thịt nướng, xâu cá.

Nghĩa động từ: Hành động xỏ, luồn vật qua lỗ để nối liền. Ví dụ: xâu kim, xâu hạt cườm, xâu lạc.

Trong tin học: “Xâu” (hay xâu ký tự) là một dãy các ký tự liên tiếp trong lập trình, tiếng Anh gọi là “string”.

Xâu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xâu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời gắn liền với hoạt động sinh hoạt như xâu cá, xâu tiền xu, xâu hạt cườm. Đây là từ phản ánh nếp sống lao động của người Việt xưa.

Sử dụng “xâu” khi nói về chuỗi vật thể được xỏ liền hoặc hành động xỏ xuyên qua.

Cách sử dụng “Xâu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xâu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xâu” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chuỗi vật được xỏ liền. Ví dụ: một xâu cá, xâu tiền đồng, xâu thịt xiên.

Động từ: Chỉ hành động xỏ, luồn. Ví dụ: xâu kim chỉ, xâu hạt vào dây, xâu cá lên que.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xâu”

Từ “xâu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Bà mua một xâu cá rô về kho tộ.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhiều con cá được xỏ chung một dây.

Ví dụ 2: “Mẹ đang xâu kim để vá áo cho con.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động luồn chỉ qua lỗ kim.

Ví dụ 3: “Xâu thịt nướng này thơm quá!”

Phân tích: Danh từ chỉ các miếng thịt xiên trên que.

Ví dụ 4: “Bé xâu hạt cườm làm vòng tay tặng mẹ.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động xỏ hạt vào dây.

Ví dụ 5: “Trong lập trình, xâu ký tự là kiểu dữ liệu cơ bản.”

Phân tích: Danh từ chuyên ngành tin học, chỉ chuỗi ký tự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xâu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xâu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “xâu” với “xấu” (tính từ chỉ không đẹp).

Cách dùng đúng: “Xâu cá” (chuỗi cá) khác với “cá xấu” (cá không đẹp).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “xâu” và “xiên”.

Cách dùng đúng: “Xâu” nhấn mạnh kết quả là chuỗi liền; “xiên” nhấn mạnh hành động đâm xuyên qua.

“Xâu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xâu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuỗi Tháo
Xiên Rời
Xỏ Gỡ
Luồn Tách
Kết Rút
Nối Bung

Kết luận

Xâu là gì? Tóm lại, xâu là chuỗi các vật được xỏ liền nhau, đồng thời là động từ chỉ hành động xỏ, luồn. Hiểu đúng từ “xâu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.