Xẩm xoan là gì? 😏 Nghĩa Xẩm xoan
Xẩm xoan là gì? Xẩm xoan là một trong những làn điệu chính của nghệ thuật hát xẩm, còn được gọi là Chênh bong, mang đặc trưng trữ tình, duyên dáng và vui tươi. Đây là làn điệu thường dùng để thể hiện tâm trạng yêu đương của các chàng trai cô gái thời xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “xẩm xoan” ngay bên dưới!
Xẩm xoan là gì?
Xẩm xoan là một làn điệu trong hệ thống 8 làn điệu chính của nghệ thuật hát xẩm, mang nét trữ tình, duyên dáng kết hợp với sự vui vẻ phấn khích. Đây là danh từ chỉ một thể loại âm nhạc dân gian đặc sắc của vùng đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ “xẩm xoan” có thể hiểu theo nhiều cách:
Nghĩa chính: Chỉ làn điệu hát xẩm có giai điệu nhẹ nhàng, thường thể hiện tình cảm yêu đương, hò hẹn của đôi lứa.
Tên gọi khác: Xẩm xoan còn được gọi là Chênh bong, Xoan Chênh bong, hoặc đôi khi được xếp chung nhóm với Xẩm Huê tình, Xẩm Riềm huê.
Trong văn hóa dân gian: Xẩm xoan xuất hiện trong ca dao với hình ảnh người hát xẩm nghèo nhưng tài hoa, như câu: “Thà rằng lấy chú xẩm xoan / Công nợ không có hát tràn cung mây”.
Xẩm xoan có nguồn gốc từ đâu?
Xẩm xoan có nguồn gốc từ nghệ thuật hát xẩm, loại hình diễn xướng dân gian ra đời hơn 700 năm, phổ biến tại các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ như Ninh Bình, Hà Nam, Thanh Hóa. Theo nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Trần Việt Ngữ (1964), xẩm xoan là một trong 8 làn điệu chính của hát xẩm.
Sử dụng “xẩm xoan” khi nói về làn điệu hát xẩm trữ tình hoặc khi nhắc đến người hát xẩm chuyên biểu diễn làn điệu này.
Cách sử dụng “Xẩm xoan”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xẩm xoan” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Xẩm xoan” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ làn điệu hát xẩm hoặc người hát xẩm. Ví dụ: điệu xẩm xoan, chú xẩm xoan, bài xẩm xoan.
Tính từ: Dùng để miêu tả giai điệu nhẹ nhàng, trữ tình. Ví dụ: giọng hát xẩm xoan, tiếng đàn xẩm xoan.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xẩm xoan”
Từ “xẩm xoan” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc dân gian và đời sống văn hóa:
Ví dụ 1: “Nghệ nhân biểu diễn điệu xẩm xoan ‘Lơ lửng con cá vàng’ rất mượt mà.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ làn điệu hát xẩm cụ thể.
Ví dụ 2: “Thà rằng lấy chú xẩm xoan, công nợ không có hát tràn cung mây.”
Phân tích: Ca dao dân gian, “chú xẩm xoan” chỉ người đàn ông hát xẩm nghèo nhưng tài hoa.
Ví dụ 3: “Làn điệu xẩm xoan mang nét trữ tình, duyên dáng rất phù hợp với những bài hát về tình yêu.”
Phân tích: Dùng để miêu tả đặc trưng nghệ thuật của làn điệu.
Ví dụ 4: “Xẩm xoan đã được nghệ thuật Chèo khai thác và phát triển thành một làn điệu riêng.”
Phân tích: Nói về sự giao thoa giữa các loại hình nghệ thuật dân gian.
Ví dụ 5: “NSUT Thanh Ngoan thể hiện bài xẩm xoan Chênh bong trong album Xẩm Hà Nội.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xẩm xoan”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xẩm xoan” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “xẩm xoan” với “hát xoan” (loại hình dân ca của Phú Thọ).
Cách dùng đúng: Xẩm xoan là làn điệu của hát xẩm, còn hát xoan là nghệ thuật dân gian thờ Vua Hùng ở Phú Thọ.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “xẩm xoang” hoặc “xẫm xoan”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “xẩm xoan” với dấu hỏi ở “xẩm” và không dấu ở “xoan”.
“Xẩm xoan”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xẩm xoan”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chênh bong | Xẩm thập ân (bi ai) |
| Xoan chênh bong | Xẩm nữ oán (buồn thương) |
| Xẩm huê tình | Hát ai (tang tóc) |
| Xẩm riềm huê | Phồn huê (đau khổ) |
| Xẩm trào phúng | Xẩm chợ (mộc mạc) |
| Điệu xẩm trữ tình | Hà liễu (day dứt) |
Kết luận
Xẩm xoan là gì? Tóm lại, xẩm xoan là làn điệu trữ tình, duyên dáng trong nghệ thuật hát xẩm, thường dùng để thể hiện tình cảm yêu đương. Hiểu đúng từ “xẩm xoan” giúp bạn trân trọng hơn di sản âm nhạc dân gian Việt Nam.
