Xác đáng là gì? ✅ Ý nghĩa đầy đủ

Xác đáng là gì? Xác đáng là tính từ chỉ sự đúng đắn, phù hợp và có căn cứ rõ ràng trong lập luận, nhận định hoặc hành động. Đây là từ thường xuất hiện trong văn viết, giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ minh họa ngay bên dưới!

Xác đáng là gì?

Xác đáng là tính từ dùng để chỉ điều gì đó đúng đắn, hợp lý và có cơ sở vững chắc. Khi nói một ý kiến hay lập luận là xác đáng, nghĩa là nó được đưa ra dựa trên căn cứ rõ ràng, không mơ hồ hay thiếu thuyết phục.

Trong tiếng Việt, từ “xác đáng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự chính xác, đúng đắn và phù hợp với thực tế hoặc logic.

Trong giao tiếp: Dùng để đánh giá một nhận xét, lý do hay quyết định có căn cứ. Ví dụ: “Anh ấy đưa ra lý do rất xác đáng.”

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo chí, nghị luận để nhấn mạnh tính thuyết phục của luận điểm.

Xác đáng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xác đáng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “xác” nghĩa là chính xác, rõ ràng và “đáng” nghĩa là thỏa đáng, phù hợp. Ghép lại, xác đáng mang nghĩa đúng đắn và có căn cứ.

Sử dụng “xác đáng” khi muốn nhấn mạnh tính hợp lý, thuyết phục của một ý kiến, lập luận hay hành động.

Cách sử dụng “Xác đáng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xác đáng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xác đáng” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ ý kiến, lý do, nhận định. Ví dụ: lý do xác đáng, nhận xét xác đáng, căn cứ xác đáng.

Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” để đánh giá. Ví dụ: “Ý kiến của cô ấy rất xác đáng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xác đáng”

Từ “xác đáng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và văn viết:

Ví dụ 1: “Đó là một nhận xét xác đáng về tình hình kinh tế.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “nhận xét”, nhấn mạnh sự đúng đắn.

Ví dụ 2: “Anh cần đưa ra lý do xác đáng để xin nghỉ phép.”

Phân tích: Chỉ lý do có căn cứ, hợp lý và thuyết phục.

Ví dụ 3: “Phê bình của thầy giáo rất xác đáng.”

Phân tích: Đánh giá lời phê bình đúng và có cơ sở.

Ví dụ 4: “Đề xuất này thiếu căn cứ xác đáng.”

Phân tích: Chỉ việc thiếu cơ sở vững chắc để thuyết phục.

Ví dụ 5: “Cô ấy luôn có những đánh giá xác đáng về con người.”

Phân tích: Nhấn mạnh khả năng nhận xét chính xác, đúng bản chất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xác đáng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xác đáng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xác đáng” với “chính đáng” (hợp với lẽ phải, đạo lý).

Cách dùng đúng: “Lý do xác đáng” (có căn cứ) khác “quyền lợi chính đáng” (hợp đạo lý).

Trường hợp 2: Viết sai thành “xát đáng” hoặc “xác đán”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “xác đáng” với dấu sắc ở “xác” và dấu sắc ở “đáng”.

“Xác đáng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xác đáng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hợp lý Vô lý
Đúng đắn Sai lầm
Thỏa đáng Thiếu căn cứ
Chính xác Mơ hồ
Có cơ sở Vô căn cứ
Thuyết phục Khiên cưỡng

Kết luận

Xác đáng là gì? Tóm lại, xác đáng là tính từ chỉ sự đúng đắn, có căn cứ rõ ràng. Hiểu đúng từ “xác đáng” giúp bạn diễn đạt chính xác và thuyết phục hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.