Vượn là gì? 🐵 Nghĩa Vượn chi tiết

Vượn là gì? Vượn là loài linh trưởng thuộc họ Vượn (Hylobatidae), sống chủ yếu trên cây, nổi tiếng với khả năng đu chuyền nhanh nhẹn và tiếng hú vang rừng. Đây là loài động vật hoang dã quý hiếm, được bảo vệ nghiêm ngặt tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và cách sử dụng từ “vượn” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Vượn nghĩa là gì?

Vượn là danh từ chỉ loài linh trưởng cỡ nhỏ đến trung bình, có tay dài, không đuôi, sống trên cây và di chuyển bằng cách đu chuyền từ cành này sang cành khác. Đây là từ thuần Việt, thuộc từ loại danh từ.

Trong tiếng Việt, từ “vượn” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loài động vật linh trưởng thuộc họ Vượn, phân bố ở các khu rừng nhiệt đới Đông Nam Á. Các loài vượn phổ biến tại Việt Nam gồm vượn đen má trắng, vượn đen tuyền, vượn Cao Vít.

Nghĩa mở rộng: Trong văn hóa dân gian, vượn thường xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ để ám chỉ sự nhanh nhẹn hoặc đời sống hoang dã. Ví dụ: “Như vượn được thả về rừng.”

Trong giao tiếp hiện đại: Đôi khi từ “vượn” được dùng như tiếng lóng mang tính trêu đùa, ám chỉ người có hành động vụng về hoặc nghịch ngợm.

Vượn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vượn” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa khi người Việt sinh sống gần rừng núi và tiếp xúc với loài linh trưởng này. Vượn gắn liền với hình ảnh núi rừng hoang sơ trong văn hóa Việt Nam.

Sử dụng “vượn” khi nói về loài linh trưởng hoặc trong các ngữ cảnh ẩn dụ, so sánh.

Cách sử dụng “Vượn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vượn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vượn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loài động vật. Ví dụ: vượn đen, vượn tay trắng, vượn Cao Vít.

Trong thành ngữ: Dùng để so sánh, ví von. Ví dụ: nhanh như vượn, leo trèo như vượn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vượn”

Từ “vượn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Vườn quốc gia Cúc Phương là nơi bảo tồn nhiều loài vượn quý hiếm.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ loài động vật được bảo vệ.

Ví dụ 2: “Thằng bé leo cây nhanh như vượn.”

Phân tích: Dùng trong so sánh, nhấn mạnh sự nhanh nhẹn.

Ví dụ 3: “Tiếng vượn hú vang cả cánh rừng vào sáng sớm.”

Phân tích: Danh từ chỉ loài vật, gắn với âm thanh đặc trưng.

Ví dụ 4: “Vượn Cao Vít từng được cho là tuyệt chủng nhưng đã được phát hiện lại.”

Phân tích: Danh từ riêng chỉ một loài vượn cụ thể.

Ví dụ 5: “Đừng có nghịch như vượn thế con!”

Phân tích: Dùng trong văn nói, mang tính trêu đùa nhẹ nhàng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vượn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vượn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “vượn” và “khỉ”.

Cách dùng đúng: Vượn không có đuôi, tay dài hơn; khỉ có đuôi và tay ngắn hơn. “Con vượn đu cành” (không phải “con khỉ đu cành” nếu nói về loài không đuôi).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “vườn” hoặc “vượt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vượn” với dấu nặng và vần “ươn”.

“Vượn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vượn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Linh trưởng Thú móng guốc
Khỉ hình người Động vật mặt đất
Gibbons (tiếng Anh) Loài bò sát
Họ Hylobatidae Gia súc
Loài đu cây Thủy sinh
Thú linh trưởng nhỏ Gia cầm

Kết luận

Vượn là gì? Tóm lại, vượn là loài linh trưởng quý hiếm, sống trên cây, đặc trưng bởi tay dài và tiếng hú vang. Hiểu đúng từ “vượn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.