Vườn bách thảo là gì? 🌿 Nghĩa

Vườn bách thảo là gì? Vườn bách thảo là khu vườn trồng và bảo tồn nhiều loại thực vật khác nhau phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học, giáo dục và tham quan. Đây là nơi lưu giữ đa dạng sinh học thực vật, từ cây bản địa đến các loài quý hiếm trên thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và các vườn bách thảo nổi tiếng ngay bên dưới!

Vườn bách thảo nghĩa là gì?

Vườn bách thảo là khu vực được quy hoạch để trồng, chăm sóc và trưng bày các loài thực vật đa dạng nhằm phục vụ nghiên cứu, bảo tồn và giáo dục. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “bách” nghĩa là trăm, “thảo” nghĩa là cỏ cây.

Trong tiếng Việt, “vườn bách thảo” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Nghĩa đen: Khu vườn trồng hàng trăm loại cây cỏ, thực vật khác nhau.

Nghĩa mở rộng: Cơ sở khoa học chuyên sưu tầm, nghiên cứu và bảo tồn các loài thực vật từ nhiều vùng miền, quốc gia.

Trong đời sống: Địa điểm tham quan, học tập về thiên nhiên, thường nằm trong các thành phố lớn.

Vườn bách thảo có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “vườn bách thảo” bắt nguồn từ tiếng Hán Việt, tương đương với “botanical garden” trong tiếng Anh. Các vườn bách thảo đầu tiên xuất hiện ở châu Âu vào thế kỷ 16, ban đầu phục vụ nghiên cứu dược liệu.

Sử dụng “vườn bách thảo” khi nói về các khu vườn thực vật có tổ chức, mang tính khoa học và giáo dục.

Cách sử dụng “Vườn bách thảo”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “vườn bách thảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vườn bách thảo” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ địa điểm, cơ sở khoa học về thực vật. Ví dụ: Vườn bách thảo Hà Nội, Vườn bách thảo Sài Gòn.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, du lịch, giáo dục về môi trường và đa dạng sinh học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vườn bách thảo”

Cụm từ “vườn bách thảo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Cuối tuần này gia đình tôi sẽ đi tham quan vườn bách thảo.”

Phân tích: Dùng như địa điểm du lịch, giải trí.

Ví dụ 2: “Vườn bách thảo đang bảo tồn nhiều loài lan quý hiếm.”

Phân tích: Nhấn mạnh chức năng bảo tồn của vườn bách thảo.

Ví dụ 3: “Sinh viên ngành sinh học thường thực tập tại vườn bách thảo.”

Phân tích: Thể hiện vai trò giáo dục, nghiên cứu.

Ví dụ 4: “Thành phố cần xây dựng thêm vườn bách thảo để bảo vệ môi trường.”

Phân tích: Đề cập đến ý nghĩa sinh thái của vườn bách thảo.

Ví dụ 5: “Vườn bách thảo Singapore là một trong những vườn đẹp nhất thế giới.”

Phân tích: Dùng khi so sánh, giới thiệu các vườn bách thảo nổi tiếng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vườn bách thảo”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “vườn bách thảo” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vườn bách thảo” với “vườn bách thú” (zoo – nơi nuôi động vật).

Cách dùng đúng: Vườn bách thảo chỉ trồng thực vật, vườn bách thú nuôi động vật.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vườn bách tháo” hoặc “vườn bách thào”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vườn bách thảo” với dấu hỏi ở chữ “thảo”.

“Vườn bách thảo”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vườn bách thảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vườn thực vật Vườn bách thú
Botanical garden Sở thú
Khu bảo tồn thực vật Đất hoang
Vườn cây cảnh Sa mạc
Vườn sinh thái Khu công nghiệp
Công viên thực vật Vùng đất cằn cỗi

Kết luận

Vườn bách thảo là gì? Tóm lại, vườn bách thảo là khu vườn trồng đa dạng các loài thực vật phục vụ nghiên cứu, bảo tồn và giáo dục. Hiểu đúng về “vườn bách thảo” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và trân trọng giá trị của những khu vườn này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.