Vừa qua là gì? ⏰ Ý nghĩa Vừa qua

Vừa qua là gì? Vừa qua là cụm từ chỉ khoảng thời gian gần đây, mới xảy ra hoặc vừa kết thúc không lâu trước thời điểm nói. Đây là từ ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày và văn bản tiếng Việt. Cùng tìm hiểu cách dùng “vừa qua” chính xác và những lỗi thường gặp ngay bên dưới!

Vừa qua nghĩa là gì?

Vừa qua là trạng từ chỉ thời gian, dùng để nói về sự việc, sự kiện đã xảy ra trong quá khứ gần, ngay trước thời điểm hiện tại. Đây là cụm từ ghép từ “vừa” (mới, gần đây) và “qua” (đã trôi qua, kết thúc).

Trong tiếng Việt, “vừa qua” có nhiều cách sử dụng:

Nghĩa thời gian: Chỉ khoảng thời gian mới kết thúc. Ví dụ: “Tuần vừa qua tôi rất bận.”

Nghĩa sự kiện: Nói về sự việc mới xảy ra. Ví dụ: “Cuộc họp vừa qua rất thành công.”

Trong văn bản hành chính: Thường dùng để tường thuật sự kiện đã diễn ra. Ví dụ: “Trong đợt kiểm tra vừa qua, công ty đạt kết quả tốt.”

Vừa qua có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vừa qua” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn: “vừa” mang nghĩa mới, gần đây và “qua” nghĩa là đã trôi, đã kết thúc.

Sử dụng “vừa qua” khi muốn đề cập đến thời gian hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ gần.

Cách sử dụng “Vừa qua”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vừa qua” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vừa qua” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: “Hôm vừa qua anh đi đâu vậy?”

Văn viết: Phổ biến trong báo chí, văn bản hành chính, báo cáo. Ví dụ: “Trong năm vừa qua, doanh thu tăng 20%.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vừa qua”

Từ “vừa qua” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kỳ thi vừa qua em đạt điểm cao.”

Phân tích: Chỉ kỳ thi đã kết thúc gần đây.

Ví dụ 2: “Mùa hè vừa qua gia đình tôi đi du lịch Đà Nẵng.”

Phân tích: Nói về mùa hè đã trôi qua, không còn là hiện tại.

Ví dụ 3: “Trận bão vừa qua gây thiệt hại nặng nề.”

Phân tích: Đề cập sự kiện thiên tai mới xảy ra.

Ví dụ 4: “Cuộc phỏng vấn vừa qua diễn ra suôn sẻ.”

Phân tích: Chỉ cuộc phỏng vấn vừa kết thúc.

Ví dụ 5: “Trong chuyến công tác vừa qua, tôi học được nhiều điều.”

Phân tích: Nói về chuyến đi đã hoàn thành gần đây.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vừa qua”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vừa qua” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vừa qua” với “sắp tới” (chỉ tương lai).

Cách dùng đúng: “Tuần vừa qua” (đã xảy ra), không phải “Tuần vừa qua sẽ diễn ra.”

Trường hợp 2: Dùng “vừa qua” cho sự việc quá xa trong quá khứ.

Cách dùng đúng: “Năm vừa qua” (năm gần nhất), không nên dùng cho sự việc cách đây nhiều năm.

Trường hợp 3: Viết tách rời thành “vừa” và “qua” khi muốn diễn đạt nghĩa thời gian gần.

Cách dùng đúng: Viết liền “vừa qua” khi dùng như một cụm từ chỉ thời gian.

“Vừa qua”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vừa qua”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gần đây Sắp tới
Mới rồi Tương lai
Vừa rồi Sau này
Mới đây Sẽ đến
Hồi nãy Mai sau
Trước đó Kế tiếp

Kết luận

Vừa qua là gì? Tóm lại, vừa qua là cụm từ chỉ thời gian gần đây, sự việc mới xảy ra. Hiểu đúng từ “vừa qua” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn bản tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.