Vua nào thảo chiếu dời đô? Đáp án lịch sử Việt Nam đầy đủ chuẩn

Vua nào thảo chiếu dời đô? Đáp án lịch sử Việt Nam đầy đủ chuẩn

Vua thảo Chiếu dời đô là Lý Công Uẩn (974-1028), tức Lý Thái Tổ — vị hoàng đế khai sáng triều Lý. Mùa xuân năm Canh Tuất 1010, ông tự tay viết bài chiếu lịch sử này để công bố quyết định dời kinh đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) ra thành Đại La, sau đổi tên thành Thăng Long.

Vua nào thảo Chiếu dời đô?

Vua thảo Chiếu dời đô là Lý Công Uẩn, miếu hiệu Lý Thái Tổ, vị vua đầu tiên sáng lập triều đại nhà Lý trong lịch sử Việt Nam. Theo ghi chép trong Đại Việt sử ký toàn thư, Lý Công Uẩn đích thân viết bài chiếu vào mùa xuân năm Canh Tuất 1010, sau khi lên ngôi được tròn một năm.

Lý Công Uẩn sinh ngày 12/2 năm Giáp Tuất (8/3/974), quê ở châu Cổ Pháp, lộ Bắc Giang (nay thuộc phường Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh). Thuở nhỏ ông làm con nuôi của sư Lý Khánh Văn, được thiền sư Vạn Hạnh nuôi dạy và sau này tiến cử vào triều Tiền Lê. Dưới triều Lê Ngọa Triều, ông giữ chức Tả thân vệ Điện tiền Chỉ huy sứ — thống lĩnh đội quân bảo vệ kinh đô Hoa Lư.

Vua nào thảo chiếu dời đô?
Vua nào thảo chiếu dời đô?

Tháng 11 năm Kỷ Dậu (1009), khi Lê Ngọa Triều qua đời để lại con nhỏ, Lý Công Uẩn được quần thần do Đào Cam Mộc và thiền sư Vạn Hạnh đứng đầu tôn lên ngôi hoàng đế, đặt niên hiệu Thuận Thiên (nghĩa là “theo ý trời”). Chỉ một năm sau khi lên ngôi, ông đã ban hành Chiếu dời đô — văn bản mở đầu cho một giai đoạn lịch sử mới.

Hoàn cảnh Lý Công Uẩn thảo Chiếu dời đô năm 1010

Quyết định dời đô của Lý Thái Tổ không phải ngẫu nhiên mà gắn liền với bối cảnh chính trị, kinh tế và quân sự đặc thù đầu thế kỷ XI. Hoa Lư vốn là kinh đô hiểm trở của hai triều Đinh (968-980) và Tiền Lê (980-1009), phù hợp cho phòng thủ quân sự nhưng chật hẹp, không đáp ứng được yêu cầu phát triển của một quốc gia phong kiến tập quyền đang trên đà lớn mạnh.

Các mốc thời gian quan trọng dẫn đến việc ban hành Chiếu dời đô gồm:

  1. Năm 1009: Lý Công Uẩn lên ngôi, lập triều Lý, đặt niên hiệu Thuận Thiên. Vua vẫn đóng đô tại Hoa Lư theo truyền thống hai triều trước.
  2. Mùa xuân năm Canh Tuất 1010: Nhân chuyến xa giá về châu Cổ Pháp ban tiền, lụa cho các bô lão, Lý Công Uẩn tự tay viết bài chiếu bàn việc dời đô từ Hoa Lư lên Đại La.
  3. Tháng 7 năm Canh Tuất 1010: Vua chính thức dời đô từ Hoa Lư ra thành Đại La. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, khi thuyền ngự cập bến có rồng vàng hiện lên, vua cho là điềm lành, đổi tên Đại La thành Thăng Long (rồng bay lên).

Theo tư liệu lưu tại Hoàng thành Thăng Long, đây là cuộc thiên đô có tính bước ngoặt: chuyển trung tâm quyền lực từ vùng núi non hiểm trở sang vùng đồng bằng trù phú, mở ra thời kỳ phát triển lâu dài cho triều đại nhà Lý tồn tại 216 năm và đặt nền móng cho Thăng Long — Hà Nội hôm nay.

Nội dung và ý nghĩa của Chiếu dời đô

Chiếu dời đô (chữ Hán: Thiên đô chiếu — 遷都詔) được Ngô Sĩ Liên ghi lại sớm nhất vào thế kỷ XV trong bộ Đại Việt sử ký toàn thư. Văn bản dài khoảng 214 chữ Hán, chia thành ba phần rõ rệt: phần đầu dẫn các lý do dời đô qua sử sách Trung Hoa (nhà Thương, nhà Chu); phần hai phân tích lợi thế của thành Đại La trên các phương diện địa lý, phong thủy, lịch sử; phần cuối công bố quyết định và hỏi ý kiến triều thần.

Điểm đặc biệt của Chiếu dời đô là nhà vua không áp đặt mệnh lệnh mà kết thúc bằng câu hỏi đối thoại:

“Trẫm muốn dựa vào sự thuận lợi của đất ấy để định chỗ ở. Các khanh nghĩ thế nào?”

Theo cố Giáo sư Trần Quốc Vượng (Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam), Chiếu dời đô đã khẳng định vai trò trung tâm của kinh đô Thăng Long và được xem là tác phẩm văn học khai sáng của triều Lý. Văn kiện này thể hiện tầm nhìn chiến lược vượt thời đại của Lý Công Uẩn khi chọn nơi “rồng cuộn hổ ngồi” làm đế đô — quyết định đã đặt nền tảng cho gần 1.000 năm lịch sử thủ đô Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về Chiếu dời đô

Chiếu dời đô được viết bằng chữ gì?

Chiếu dời đô được viết bằng chữ Hán, tên gốc là Thiên đô chiếu (遷都詔).

Chiếu dời đô được ghi lại sớm nhất trong sách nào?

Văn bản được Ngô Sĩ Liên ghi lại trong Đại Việt sử ký toàn thư, thế kỷ XV.

Lý Thái Tổ dời đô từ đâu đến đâu?

Ông dời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) ra thành Đại La, đổi tên thành Thăng Long (Hà Nội ngày nay).

Lý Công Uẩn lên ngôi năm nào?

Ông lên ngôi ngày 21/11/1009, đặt niên hiệu Thuận Thiên, sáng lập triều Lý.

Như vậy, vua thảo Chiếu dời đô chính là Lý Công Uẩn — Lý Thái Tổ, vị hoàng đế khai sáng triều Lý. Với tầm nhìn chiến lược và áng văn bất hủ Thiên đô chiếu năm 1010, ông đã khai sinh kinh đô Thăng Long và mở ra một kỷ nguyên phát triển rực rỡ cho dân tộc Đại Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.
https://fly88h.com/
vào m88
trực tiếp bóng đá
trực tiếp bóng đá
luongson tv