Vũ khí là gì? 🔫 Nghĩa Vũ khí

Vũ khí là gì? Vũ khí là dụng cụ, phương tiện được chế tạo nhằm mục đích tấn công hoặc phòng thủ trong chiến đấu. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực quân sự, pháp luật và lịch sử nhân loại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “vũ khí” ngay bên dưới!

Vũ khí nghĩa là gì?

Vũ khí là công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để gây sát thương, tiêu diệt mục tiêu hoặc bảo vệ trong chiến đấu. Đây là danh từ ghép Hán Việt, trong đó “vũ” (武) nghĩa là võ, quân sự; “khí” (器) nghĩa là đồ dùng, công cụ.

Trong tiếng Việt, từ “vũ khí” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ các loại công cụ chiến đấu như súng, dao, kiếm, bom, tên lửa, xe tăng.

Nghĩa bóng: Chỉ phương tiện, công cụ để đạt được mục đích nào đó. Ví dụ: “Tri thức là vũ khí mạnh nhất.”

Trong pháp luật: Vũ khí được phân loại thành vũ khí quân dụng, vũ khí thô sơ, vũ khí thể thao và các loại khác, chịu sự quản lý nghiêm ngặt của nhà nước.

Vũ khí có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vũ khí” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ hai chữ Hán: “vũ” (武 – võ, quân sự) và “khí” (器 – đồ vật, công cụ). Vũ khí xuất hiện từ thời nguyên thủy khi con người dùng đá, gậy để săn bắn và tự vệ.

Sử dụng “vũ khí” khi nói về công cụ chiến đấu hoặc phương tiện đấu tranh theo nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Vũ khí”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vũ khí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vũ khí” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ công cụ chiến đấu cụ thể. Ví dụ: vũ khí hạng nặng, vũ khí sinh học, vũ khí hạt nhân.

Nghĩa bóng: Chỉ phương tiện, lợi thế trong cạnh tranh hoặc đấu tranh. Ví dụ: vũ khí tinh thần, vũ khí kinh tế.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vũ khí”

Từ “vũ khí” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quân đội được trang bị vũ khí hiện đại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị quân sự phục vụ chiến đấu.

Ví dụ 2: “Nụ cười là vũ khí lợi hại nhất của cô ấy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lợi thế, điểm mạnh của một người.

Ví dụ 3: “Việc tàng trữ vũ khí trái phép bị xử lý nghiêm theo pháp luật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ các loại vũ khí bị cấm sở hữu.

Ví dụ 4: “Tri thức chính là vũ khí để chống lại nghèo đói.”

Phân tích: Nghĩa bóng, nhấn mạnh vai trò của học vấn trong cuộc sống.

Ví dụ 5: “Các nước kêu gọi cấm vũ khí hạt nhân.”

Phân tích: Chỉ loại vũ khí hủy diệt hàng loạt, vấn đề quốc tế quan trọng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vũ khí”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vũ khí” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vũ khí” với “vũ trang”.

Cách dùng đúng: “Vũ khí” là công cụ chiến đấu; “vũ trang” là trạng thái được trang bị vũ khí.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vủ khí” hoặc “vũ khi”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vũ khí” với dấu ngã ở “vũ” và dấu hỏi ở “khí”.

“Vũ khí”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vũ khí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Binh khí Công cụ hòa bình
Khí giới Dụng cụ dân sự
Vũ trang Phi vũ trang
Quân khí Đồ dân dụng
Đao kiếm Vật vô hại
Súng đạn Công cụ xây dựng

Kết luận

Vũ khí là gì? Tóm lại, vũ khí là công cụ chiến đấu, vừa mang nghĩa đen vừa có nghĩa bóng chỉ phương tiện đấu tranh. Hiểu đúng từ “vũ khí” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.