Vỡ kế hoạch là gì? 😔 Ý nghĩa
Vỡ kế hoạch là gì? Vỡ kế hoạch là cụm từ chỉ tình huống mang thai ngoài ý muốn, không nằm trong dự định của cặp đôi. Ngoài ra, cụm từ này còn được dùng để chỉ việc một kế hoạch bị thất bại hoặc không thể thực hiện như dự kiến. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của “vỡ kế hoạch” ngay bên dưới!
Vỡ kế hoạch là gì?
Vỡ kế hoạch là cụm từ diễn tả tình trạng có thai ngoài ý muốn, xảy ra khi các biện pháp tránh thai không hiệu quả hoặc không được sử dụng đúng cách. Đây là cụm từ phổ biến trong đời sống người Việt, mang tính chất thân mật và hài hước.
Trong tiếng Việt, “vỡ kế hoạch” có hai nghĩa chính:
Nghĩa thông dụng: Chỉ việc mang thai ngoài dự định. Cụm từ này xuất phát từ chương trình “kế hoạch hóa gia đình” của Việt Nam, khi việc sinh con cần được lên kế hoạch. Nếu có thai ngoài ý muốn, tức là đã “vỡ” kế hoạch đó.
Nghĩa mở rộng: Chỉ bất kỳ kế hoạch nào bị thất bại, không thực hiện được như dự kiến ban đầu. Ví dụ: “Chuyến du lịch vỡ kế hoạch vì trời mưa.”
Vỡ kế hoạch có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “vỡ kế hoạch” có nguồn gốc từ chính sách kế hoạch hóa gia đình được Việt Nam triển khai từ những năm 1960-1970. Khi đó, mỗi gia đình được khuyến khích chỉ sinh 1-2 con theo kế hoạch.
Sử dụng “vỡ kế hoạch” khi muốn nói về việc có thai ngoài ý muốn hoặc khi một dự định bị đổ bể.
Cách sử dụng “Vỡ kế hoạch”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “vỡ kế hoạch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vỡ kế hoạch” trong tiếng Việt
Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng khi đề cập đến việc có thai ngoài ý muốn.
Văn viết: Có thể dùng trong văn phong báo chí, mạng xã hội. Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vỡ kế hoạch”
Cụm từ “vỡ kế hoạch” được sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Vợ chồng mình vỡ kế hoạch, sắp có em bé thứ ba rồi.”
Phân tích: Dùng để thông báo việc mang thai ngoài dự định một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ 2: “Cô ấy vỡ kế hoạch khi còn đang đi học.”
Phân tích: Chỉ việc có thai trong thời điểm chưa phù hợp.
Ví dụ 3: “Dự án vỡ kế hoạch vì thiếu kinh phí.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ kế hoạch công việc bị thất bại.
Ví dụ 4: “Kỳ nghỉ hè vỡ kế hoạch hoàn toàn vì dịch bệnh.”
Phân tích: Chỉ dự định bị hủy bỏ do yếu tố khách quan.
Ví dụ 5: “Hai đứa yêu nhau được vài tháng thì vỡ kế hoạch.”
Phân tích: Cách nói phổ biến trong giới trẻ về việc có thai sớm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vỡ kế hoạch”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “vỡ kế hoạch”:
Trường hợp 1: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.
Cách dùng đúng: Thay bằng “mang thai ngoài ý muốn” hoặc “có thai ngoài kế hoạch”.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “hỏng kế hoạch” hoặc “phá kế hoạch”.
Cách dùng đúng: “Vỡ kế hoạch” mang nghĩa bị động, xảy ra ngoài ý muốn. “Phá kế hoạch” mang nghĩa chủ động hủy bỏ.
“Vỡ kế hoạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vỡ kế hoạch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Có bầu ngoài ý muốn | Theo kế hoạch |
| Dính bầu | Đúng dự định |
| Lỡ có thai | Sinh con theo kế hoạch |
| Bể kế hoạch | Chủ động mang thai |
| Hỏng kế hoạch | Kiểm soát sinh sản |
| Đổ bể kế hoạch | Thành công như dự kiến |
Kết luận
Vỡ kế hoạch là gì? Tóm lại, vỡ kế hoạch là cụm từ chỉ việc mang thai ngoài ý muốn hoặc kế hoạch bị thất bại. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng cụm từ này phù hợp trong giao tiếp.
