Vô hiệu hoá là gì? ❌ Nghĩa

Vô hiệu hoá là gì? Vô hiệu hoá là hành động làm cho một đối tượng, quy định hoặc chức năng mất tác dụng, không còn hiệu lực hoặc khả năng hoạt động. Đây là thuật ngữ phổ biến trong pháp luật, công nghệ và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “vô hiệu hoá” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Vô hiệu hoá nghĩa là gì?

Vô hiệu hoá là động từ chỉ hành động làm mất hiệu lực, làm cho không còn tác dụng hoặc ngừng hoạt động. Từ này được dùng khi muốn diễn tả việc loại bỏ khả năng vận hành của một đối tượng nào đó.

Trong tiếng Việt, “vô hiệu hoá” có nhiều cách hiểu:

Trong pháp luật: Chỉ việc tuyên bố một hợp đồng, văn bản hoặc quyết định không còn giá trị pháp lý.

Trong công nghệ: Chỉ hành động tắt, ngừng hoạt động một tính năng, tài khoản hoặc phần mềm.

Trong quân sự: Chỉ việc làm cho vũ khí, thiết bị hoặc mối đe dọa mất khả năng gây hại.

Trong đời sống: Chỉ việc làm giảm hoặc triệt tiêu tác dụng của một yếu tố nào đó.

Vô hiệu hoá có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vô hiệu hoá” có nguồn gốc Hán Việt, gồm: “vô” (không), “hiệu” (tác dụng, hiệu quả) và “hoá” (biến đổi thành). Nghĩa đen là “biến thành không có tác dụng”.

Sử dụng “vô hiệu hoá” khi muốn diễn tả việc làm mất hiệu lực, ngừng hoạt động hoặc loại bỏ tác dụng của một đối tượng.

Cách sử dụng “Vô hiệu hoá”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vô hiệu hoá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vô hiệu hoá” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động làm mất tác dụng. Ví dụ: vô hiệu hoá hợp đồng, vô hiệu hoá tài khoản, vô hiệu hoá mã độc.

Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật, công nghệ với sắc thái trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vô hiệu hoá”

Từ “vô hiệu hoá” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Toà án tuyên bố vô hiệu hoá hợp đồng mua bán đất.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc huỷ bỏ giá trị pháp lý của hợp đồng.

Ví dụ 2: “Bạn cần vô hiệu hoá tài khoản Facebook trước khi xoá vĩnh viễn.”

Phân tích: Dùng trong công nghệ, chỉ việc tạm ngừng hoạt động tài khoản.

Ví dụ 3: “Đội phá bom đã vô hiệu hoá quả bom thành công.”

Phân tích: Dùng trong quân sự, chỉ việc làm cho bom mất khả năng nổ.

Ví dụ 4: “Vaccine giúp vô hiệu hoá virus xâm nhập cơ thể.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ việc làm mất tác dụng gây bệnh của virus.

Ví dụ 5: “Hãy vô hiệu hoá thông báo để tập trung làm việc.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc tắt tính năng thông báo trên thiết bị.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vô hiệu hoá”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vô hiệu hoá” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vô hiệu hoá” với “vô hiệu” (tính từ chỉ trạng thái đã mất hiệu lực).

Cách dùng đúng: “Hợp đồng bị vô hiệu hoá” (động từ) khác “Hợp đồng vô hiệu” (tính từ).

Trường hợp 2: Viết sai thành “vô hiệu hóa” hoặc “vô hiệu hoá” – cả hai đều đúng chính tả.

Cách dùng đúng: Có thể dùng “hoá” hoặc “hóa” đều được chấp nhận.

“Vô hiệu hoá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vô hiệu hoá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Huỷ bỏ Kích hoạt
Bãi bỏ Khởi động
Triệt tiêu Kích thích
Loại bỏ Phát huy
Vô dụng hoá Củng cố
Tê liệt hoá Tăng cường

Kết luận

Vô hiệu hoá là gì? Tóm lại, vô hiệu hoá là hành động làm mất hiệu lực hoặc tác dụng của một đối tượng. Hiểu đúng từ “vô hiệu hoá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.