Vỉ buồm là gì? ⛵ Ý nghĩa Vỉ buồm

Vỉ buồm là gì? Vỉ buồm là bộ phận gồm các thanh tre hoặc gỗ đan xếp thành khung để căng và giữ cánh buồm trên thuyền. Đây là chi tiết quan trọng trong kỹ thuật đóng thuyền truyền thống của người Việt. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguồn gốc và cách sử dụng từ “vỉ buồm” ngay bên dưới!

Vỉ buồm nghĩa là gì?

Vỉ buồm là hệ thống khung đỡ làm từ tre, nứa hoặc gỗ, có tác dụng căng phẳng và giữ hình dạng cánh buồm khi thuyền di chuyển. Đây là danh từ ghép thuộc lĩnh vực hàng hải truyền thống.

Trong tiếng Việt, từ “vỉ buồm” được hiểu như sau:

Nghĩa gốc: Chỉ bộ phận cấu thành cánh buồm, gồm nhiều thanh tre hoặc gỗ mỏng xếp song song, giúp buồm căng đều và không bị gió cuốn gập.

Nghĩa mở rộng: Trong văn hóa, vỉ buồm gắn liền với hình ảnh thuyền buồm truyền thống, biểu tượng của nghề chài lưới và đời sống sông nước Việt Nam.

Vỉ buồm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vỉ buồm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ khi người Việt cổ chế tạo thuyền buồm để đánh cá và vận chuyển trên sông biển. Kỹ thuật làm vỉ buồm là di sản của các làng nghề đóng thuyền ven biển miền Trung và đồng bằng sông Cửu Long.

Sử dụng “vỉ buồm” khi nói về cấu tạo thuyền buồm hoặc kỹ thuật hàng hải truyền thống.

Cách sử dụng “Vỉ buồm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vỉ buồm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vỉ buồm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận của thuyền buồm. Ví dụ: vỉ buồm tre, vỉ buồm gỗ, thay vỉ buồm mới.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong các tài liệu về hàng hải, văn hóa biển đảo hoặc mô tả thuyền truyền thống.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vỉ buồm”

Từ “vỉ buồm” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến thuyền bè và nghề biển:

Ví dụ 1: “Ông nội đang sửa lại vỉ buồm cho chiếc thuyền câu.”

Phân tích: Danh từ chỉ bộ phận cần sửa chữa trên thuyền.

Ví dụ 2: “Vỉ buồm được đan từ tre già, rất bền chắc.”

Phân tích: Mô tả chất liệu và đặc tính của vỉ buồm.

Ví dụ 3: “Kỹ thuật làm vỉ buồm của làng nghề này đã có hàng trăm năm.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị văn hóa, truyền thống của nghề đóng thuyền.

Ví dụ 4: “Chiếc thuyền căng vỉ buồm lướt êm trên sóng.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh thuyền buồm đang hoạt động.

Ví dụ 5: “Vỉ buồm bị gãy mấy thanh sau trận bão lớn.”

Phân tích: Chỉ tình trạng hư hỏng của bộ phận thuyền.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vỉ buồm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vỉ buồm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vỉ buồm” với “cánh buồm” (toàn bộ phần vải và khung).

Cách dùng đúng: Vỉ buồm chỉ phần khung đỡ, cánh buồm bao gồm cả vải buồm và vỉ.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “vĩ buồm” hoặc “vỷ buồm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “vỉ buồm” với dấu hỏi.

“Vỉ buồm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “vỉ buồm”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Khung buồm Mái chèo
Sườn buồm Động cơ
Nan buồm Máy thuyền
Xương buồm Chân vịt
Giàn buồm Tay lái
Cốt buồm Neo thuyền

Kết luận

Vỉ buồm là gì? Tóm lại, vỉ buồm là khung đỡ căng cánh buồm trên thuyền truyền thống. Hiểu đúng từ “vỉ buồm” giúp bạn nắm rõ hơn về văn hóa hàng hải Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.