Văn học dân gian là gì? 📚 Nghĩa

Văn học dân gian là gì? Văn học dân gian là những sáng tác nghệ thuật ngôn từ do nhân dân lao động sáng tạo và lưu truyền qua nhiều thế hệ bằng hình thức truyền miệng. Đây là kho tàng văn hóa quý báu phản ánh đời sống, tâm tư và trí tuệ của người Việt từ ngàn xưa. Cùng khám phá nguồn gốc, đặc điểm và các thể loại văn học dân gian ngay bên dưới!

Văn học dân gian là gì?

Văn học dân gian là bộ phận văn học ra đời từ thời chưa có chữ viết, được sáng tác tập thể và truyền miệng từ đời này sang đời khác. Đây là danh từ chỉ toàn bộ các tác phẩm nghệ thuật ngôn từ của nhân dân lao động.

Trong tiếng Việt, “văn học dân gian” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ các sáng tác văn học do tập thể nhân dân sáng tạo như ca dao, tục ngữ, truyện cổ tích, thần thoại, sử thi.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả những hình thức diễn xướng dân gian như hát ru, hò vè, chèo, tuồng gắn liền với đời sống lao động.

Trong học thuật: Văn học dân gian còn được gọi là “văn học truyền miệng” hay “folklore văn học”, là đối tượng nghiên cứu của ngành folklore học.

Văn học dân gian có nguồn gốc từ đâu?

Văn học dân gian Việt Nam có nguồn gốc từ thời nguyên thủy, khi con người chưa có chữ viết và dùng lời nói để sáng tác, lưu giữ tri thức. Nó ra đời từ nhu cầu giải thích tự nhiên, ghi nhớ kinh nghiệm sống và bày tỏ tình cảm của cộng đồng.

Sử dụng “văn học dân gian” khi nói về các tác phẩm truyền miệng mang tính tập thể, dân tộc.

Cách sử dụng “Văn học dân gian”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “văn học dân gian” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Văn học dân gian” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách giáo khoa, luận văn, bài nghiên cứu về văn hóa dân tộc.

Văn nói: Dùng khi thảo luận về truyện cổ, ca dao tục ngữ hoặc các giá trị văn hóa truyền thống.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Văn học dân gian”

Cụm từ “văn học dân gian” được dùng trong nhiều ngữ cảnh học thuật và đời sống:

Ví dụ 1: “Văn học dân gian Việt Nam rất phong phú với nhiều thể loại đặc sắc.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ một bộ phận văn học của dân tộc.

Ví dụ 2: “Truyện Tấm Cám là tác phẩm tiêu biểu của văn học dân gian.”

Phân tích: Chỉ nguồn gốc xuất xứ của tác phẩm.

Ví dụ 3: “Em đang học chương văn học dân gian trong sách Ngữ văn lớp 10.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, học tập.

Ví dụ 4: “Nghiên cứu văn học dân gian giúp hiểu sâu hơn về văn hóa Việt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu.

Ví dụ 5: “Ca dao, tục ngữ là những viên ngọc quý của văn học dân gian.”

Phân tích: Chỉ kho tàng chứa đựng các thể loại văn học truyền miệng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Văn học dân gian”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “văn học dân gian” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn văn học dân gian với văn học viết (văn học trung đại).

Cách dùng đúng: Văn học dân gian là truyền miệng, văn học viết có tác giả cụ thể và ghi chép bằng chữ.

Trường hợp 2: Cho rằng văn học dân gian chỉ gồm truyện cổ tích.

Cách dùng đúng: Văn học dân gian bao gồm nhiều thể loại: thần thoại, truyền thuyết, sử thi, ca dao, tục ngữ, câu đố, vè, truyện cười.

“Văn học dân gian”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “văn học dân gian”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Văn học truyền miệng Văn học viết
Văn học bình dân Văn học bác học
Folklore văn học Văn học thành văn
Văn chương dân gian Văn học cung đình
Sáng tác dân gian Văn học hiện đại
Văn học cổ truyền Văn học đương đại

Kết luận

Văn học dân gian là gì? Tóm lại, văn học dân gian là kho tàng sáng tác truyền miệng của nhân dân, phản ánh văn hóa và tâm hồn dân tộc Việt Nam qua nhiều thế hệ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.