Uỷ quyền là gì? 📋 Ý nghĩa đầy đủ

Uỷ quyền là gì? Uỷ quyền là việc một người giao cho người khác thay mặt mình thực hiện một công việc hoặc quyền hạn nhất định trong phạm vi được cho phép. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, thường gặp trong các giao dịch dân sự và hành chính. Cùng tìm hiểu quy định, cách viết giấy uỷ quyền và những lưu ý quan trọng ngay bên dưới!

Uỷ quyền là gì?

Uỷ quyền là hành vi pháp lý mà một cá nhân hoặc tổ chức (bên uỷ quyền) giao cho người khác (bên được uỷ quyền) thay mặt mình thực hiện một số công việc trong phạm vi nhất định. Việc uỷ quyền phải được thể hiện bằng văn bản và tuân theo quy định pháp luật.

Trong tiếng Việt, “uỷ quyền” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa pháp lý: Là quan hệ đại diện theo uỷ quyền, được quy định trong Bộ luật Dân sự Việt Nam.

Nghĩa thông dụng: Giao phó, nhờ cậy người khác làm thay một việc gì đó với sự đồng ý của cả hai bên.

Trong công việc: Cấp trên uỷ quyền cho cấp dưới ký văn bản, quyết định trong phạm vi cho phép.

Uỷ quyền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “uỷ quyền” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “uỷ” (委) nghĩa là giao phó, giao cho và “quyền” (權) nghĩa là quyền hạn, quyền lợi. Ghép lại, từ này có nghĩa là giao quyền hạn của mình cho người khác thực hiện.

Sử dụng “uỷ quyền” khi cần nhờ người khác thay mặt thực hiện công việc mang tính pháp lý hoặc hành chính.

Cách sử dụng “Uỷ quyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “uỷ quyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Uỷ quyền” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ văn bản hoặc hành vi giao quyền. Ví dụ: giấy uỷ quyền, hợp đồng uỷ quyền.

Động từ: Chỉ hành động giao quyền cho người khác. Ví dụ: uỷ quyền cho luật sư, uỷ quyền ký hợp đồng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Uỷ quyền”

Từ “uỷ quyền” được dùng phổ biến trong các tình huống pháp lý và hành chính:

Ví dụ 1: “Tôi uỷ quyền cho em trai đi nhận sổ đỏ thay.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động giao quyền thực hiện thủ tục hành chính.

Ví dụ 2: “Giấy uỷ quyền phải có công chứng mới có hiệu lực.”

Phân tích: Danh từ chỉ văn bản pháp lý xác nhận việc giao quyền.

Ví dụ 3: “Giám đốc uỷ quyền cho phó giám đốc ký hợp đồng.”

Phân tích: Uỷ quyền trong môi trường doanh nghiệp, công việc.

Ví dụ 4: “Bà ngoại uỷ quyền cho mẹ quản lý tài sản.”

Phân tích: Uỷ quyền trong quan hệ gia đình về vấn đề tài sản.

Ví dụ 5: “Hợp đồng uỷ quyền có thời hạn 1 năm.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại hợp đồng quy định việc đại diện theo uỷ quyền.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Uỷ quyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “uỷ quyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “uỷ quyền” với “uỷ thác” (giao tài sản cho người khác quản lý).

Cách dùng đúng: “Uỷ quyền” là giao quyền hành động, còn “uỷ thác” là giao tài sản để quản lý hoặc đầu tư.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ủy quyền” hoặc “uỷ quền”.

Cách dùng đúng: Viết đúng là “uỷ quyền” với dấu ngã ở “uỷ” và dấu huyền ở “quyền”.

Trường hợp 3: Uỷ quyền bằng miệng trong các giao dịch pháp lý quan trọng.

Cách dùng đúng: Các giao dịch quan trọng cần giấy uỷ quyền có công chứng để đảm bảo giá trị pháp lý.

“Uỷ quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “uỷ quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giao quyền Thu hồi quyền
Uỷ thác Tự thực hiện
Trao quyền Giữ quyền
Nhờ cậy Từ chối uỷ quyền
Đại diện Đích thân
Phân quyền Tập trung quyền

Kết luận

Uỷ quyền là gì? Tóm lại, uỷ quyền là việc giao cho người khác thay mặt mình thực hiện công việc hoặc quyền hạn trong phạm vi cho phép. Hiểu đúng “uỷ quyền” giúp bạn thực hiện các thủ tục pháp lý chính xác và đúng quy định.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.