Uổng phí là gì? 😔 Ý nghĩa chi tiết

Uổng phí là gì? Uổng phí là từ chỉ sự lãng phí vô ích, khi công sức, tiền bạc hoặc thời gian bỏ ra không mang lại kết quả như mong đợi. Đây là từ thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối khi mọi thứ trở nên vô nghĩa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách dùng “uổng phí” chính xác nhé!

Uổng phí là gì?

Uổng phí là tính từ và động từ trong tiếng Việt, nghĩa là sự lãng phí không đáng, công sức bỏ ra không thu được kết quả xứng đáng. Từ này thể hiện sự tiếc nuối khi những gì đã đầu tư trở nên vô ích.

Trong tiếng Việt, “uổng phí” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Lãng phí một cách vô ích, không đạt được mục đích đã đề ra.

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự tiếc nuối khi thời gian, công sức, tiền bạc hoặc cơ hội bị mất đi mà không thu lại được gì.

Trong giao tiếp: Thường dùng để than thở, bày tỏ sự thất vọng về kết quả không như ý.

Uổng phí có nguồn gốc từ đâu?

Từ “uổng phí” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “uổng” (枉) nghĩa là oan uổng, vô ích và “phí” (費) nghĩa là tiêu tốn, lãng phí. Kết hợp lại, từ này mang nghĩa tiêu tốn một cách vô ích, không đáng.

Sử dụng “uổng phí” khi muốn diễn tả sự tiếc nuối về những gì đã bỏ ra nhưng không thu được kết quả.

Cách sử dụng “Uổng phí”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “uổng phí” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Uổng phí” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, mô tả sự lãng phí. Ví dụ: công sức uổng phí, thời gian uổng phí.

Động từ: Chỉ hành động làm lãng phí điều gì đó. Ví dụ: uổng phí tuổi trẻ, uổng phí cơ hội.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Uổng phí”

Từ “uổng phí” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Học hành chăm chỉ mà không thi đậu, thật uổng phí công sức.”

Phân tích: Diễn tả sự tiếc nuối khi nỗ lực không mang lại kết quả mong muốn.

Ví dụ 2: “Đừng uổng phí tuổi trẻ vào những việc vô bổ.”

Phân tích: Lời khuyên nhủ về việc sử dụng thời gian có ý nghĩa.

Ví dụ 3: “Mua chiếc áo đẹp mà không mặc, uổng phí tiền quá.”

Phân tích: Than thở về việc tiêu tiền không hiệu quả.

Ví dụ 4: “Tài năng như vậy mà bỏ nghề, thật uổng phí.”

Phân tích: Tiếc nuối khi ai đó không phát huy được năng lực.

Ví dụ 5: “Cơ hội tốt như thế mà bỏ qua, uổng phí biết bao.”

Phân tích: Bày tỏ sự tiếc nuối về cơ hội đã mất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Uổng phí”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “uổng phí” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “uổng phí” với “lãng phí” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Uổng phí” nhấn mạnh sự tiếc nuối, còn “lãng phí” chỉ hành động tiêu xài không hợp lý.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “ổng phí” hoặc “uống phí”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “uổng” với dấu hỏi, không phải dấu ngã hay không dấu.

“Uổng phí”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “uổng phí”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lãng phí Xứng đáng
Phí hoài Hiệu quả
Vô ích Có ích
Hoài công Đáng công
Phí công Thành công
Mất công Đạt kết quả

Kết luận

Uổng phí là gì? Tóm lại, uổng phí là từ chỉ sự lãng phí vô ích, thể hiện sự tiếc nuối khi công sức bỏ ra không thu được kết quả. Hiểu đúng “uổng phí” giúp bạn diễn đạt cảm xúc chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.