Tuyệt xảo là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ
Tuyệt xảo là gì? Tuyệt xảo là tính từ Hán Việt chỉ sự khéo léo, tinh vi đạt đến mức hoàn hảo, xuất sắc phi thường. Từ này thường dùng để ca ngợi những tác phẩm nghệ thuật, kỹ năng hay công trình đạt đến đỉnh cao của sự tinh xảo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ cụ thể về “tuyệt xảo” ngay bên dưới!
Tuyệt xảo nghĩa là gì?
Tuyệt xảo là tính từ Hán Việt, nghĩa là khéo léo tuyệt vời, tinh vi đến mức hoàn mỹ, vượt trội hơn hẳn so với bình thường. Đây là từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh đánh giá cao về nghệ thuật, kỹ thuật.
Phân tích từng chữ trong “tuyệt xảo”:
Tuyệt (絕): Cực kỳ, tuyệt đối, vượt bậc, không gì sánh bằng.
Xảo (巧): Khéo léo, tinh vi, tài tình trong kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
Ghép lại, tuyệt xảo mang nghĩa “khéo léo đến mức tuyệt đỉnh”, dùng để khen ngợi những sản phẩm, tác phẩm hoặc kỹ năng đạt đến trình độ cao nhất của sự tinh xảo.
Trong tiếng Việt, “tuyệt xảo” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh:
Nghệ thuật: Ca ngợi tranh vẽ, điêu khắc, kiến trúc có kỹ thuật tinh vi.
Thủ công: Đánh giá đồ gốm sứ, thêu thùa, chạm khắc đạt trình độ bậc thầy.
Biểu diễn: Khen ngợi màn trình diễn xuất sắc, điêu luyện.
Tuyệt xảo có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyệt xảo” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt. Trong văn học cổ điển, từ này thường xuất hiện khi miêu tả những công trình kiến trúc, tác phẩm nghệ thuật đạt đến đỉnh cao.
Sử dụng “tuyệt xảo” khi muốn ca ngợi sự khéo léo, tinh vi vượt bậc của một sản phẩm, tác phẩm hoặc kỹ năng.
Cách sử dụng “Tuyệt xảo”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyệt xảo” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyệt xảo” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng trước hoặc sau danh từ. Ví dụ: “tác phẩm tuyệt xảo”, “kỹ thuật tuyệt xảo”.
Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” để đánh giá. Ví dụ: “Bức tranh này thật tuyệt xảo.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyệt xảo”
Từ “tuyệt xảo” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đánh giá, ca ngợi:
Ví dụ 1: “Những đường nét chạm khắc trên bức tượng thật tuyệt xảo.”
Phân tích: Ca ngợi kỹ thuật điêu khắc đạt trình độ cao.
Ví dụ 2: “Nghệ nhân đã tạo ra một tác phẩm gốm sứ tuyệt xảo.”
Phân tích: Đánh giá sản phẩm thủ công mỹ nghệ xuất sắc.
Ví dụ 3: “Màn ảo thuật tuyệt xảo khiến khán giả vỗ tay không ngớt.”
Phân tích: Khen ngợi kỹ năng biểu diễn điêu luyện, hoàn hảo.
Ví dụ 4: “Kiến trúc đền Angkor Wat là công trình tuyệt xảo của nhân loại.”
Phân tích: Đánh giá công trình kiến trúc đạt đỉnh cao nghệ thuật.
Ví dụ 5: “Bàn tay tuyệt xảo của người thợ kim hoàn đã tạo nên chiếc nhẫn tuyệt đẹp.”
Phân tích: Ca ngợi tay nghề khéo léo vượt bậc của nghệ nhân.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyệt xảo”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyệt xảo” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tuyệt xảo” với “tinh xảo” (tinh xảo mức độ nhẹ hơn).
Cách dùng đúng: Dùng “tuyệt xảo” khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất, “tinh xảo” cho mức độ vừa phải.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tuyệt xão” hoặc “tuyệt sảo”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuyệt xảo” với chữ “x” và dấu hỏi.
Trường hợp 3: Dùng “tuyệt xảo” cho những thứ bình thường, không đặc biệt.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi đánh giá những tác phẩm, kỹ năng thực sự xuất sắc, vượt trội.
“Tuyệt xảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyệt xảo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tinh xảo | Thô sơ |
| Tinh vi | Vụng về |
| Điêu luyện | Thô kệch |
| Tài tình | Kém cỏi |
| Hoàn mỹ | Xấu xí |
| Xuất sắc | Tầm thường |
Kết luận
Tuyệt xảo là gì? Tóm lại, tuyệt xảo là tính từ Hán Việt chỉ sự khéo léo, tinh vi đạt đến mức hoàn hảo. Hiểu đúng “tuyệt xảo” giúp bạn diễn đạt chính xác khi đánh giá nghệ thuật và kỹ năng.
