Tường vi là gì? 🌸 Nghĩa Tường vi
Tường thuật là gì? Tường thuật là việc kể lại, thuật lại một sự việc, sự kiện một cách chi tiết, đầy đủ theo trình tự diễn biến. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong báo chí, thể thao và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tường thuật” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Tường thuật nghĩa là gì?
Tường thuật là động từ chỉ hành động kể lại, mô tả chi tiết diễn biến của một sự việc, sự kiện theo thứ tự thời gian. Đây là từ ghép Hán Việt mang tính trang trọng, phổ biến trong lĩnh vực truyền thông.
Trong tiếng Việt, từ “tường thuật” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa gốc: Kể lại đầy đủ, chi tiết từng diễn biến của sự việc. Ví dụ: “Phóng viên tường thuật trận đấu bóng đá.”
Trong báo chí: Chỉ thể loại tin tức mô tả sự kiện đang diễn ra hoặc vừa xảy ra một cách sinh động.
Trong thể thao: Bình luận viên tường thuật trực tiếp các trận đấu, giúp khán giả theo dõi từng diễn biến.
Tường thuật có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tường thuật” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tường” (詳) nghĩa là chi tiết, rõ ràng; “thuật” (述) nghĩa là kể lại, trình bày. Ghép lại, “tường thuật” mang nghĩa kể lại tường tận, đầy đủ diễn biến.
Sử dụng “tường thuật” khi cần mô tả sự kiện theo trình tự thời gian, đặc biệt trong báo chí, thể thao và văn học.
Cách sử dụng “Tường thuật”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tường thuật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tường thuật” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong bài báo, phóng sự, văn bản chính thức. Ví dụ: bài tường thuật, tường thuật sự kiện.
Văn nói: Phổ biến trong bình luận thể thao, phát thanh truyền hình. Ví dụ: tường thuật trực tiếp, tường thuật bóng đá.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tường thuật”
Từ “tường thuật” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh truyền thông và đời sống:
Ví dụ 1: “Đài truyền hình tường thuật trực tiếp lễ khai mạc Olympic.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phát sóng sự kiện thể thao lớn.
Ví dụ 2: “Phóng viên tường thuật diễn biến vụ cháy từ hiện trường.”
Phân tích: Chỉ việc mô tả chi tiết sự kiện đang xảy ra.
Ví dụ 3: “Bài tường thuật trận chung kết thu hút hàng triệu độc giả.”
Phân tích: Danh từ chỉ thể loại bài viết mô tả sự kiện.
Ví dụ 4: “Nhân chứng tường thuật lại vụ tai nạn cho cảnh sát.”
Phân tích: Chỉ hành động kể lại sự việc đã chứng kiến.
Ví dụ 5: “Bình luận viên nổi tiếng với giọng tường thuật hấp dẫn.”
Phân tích: Nhấn mạnh kỹ năng kể chuyện sinh động trong thể thao.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tường thuật”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tường thuật” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tường thuật” với “tường trình” (báo cáo chính thức).
Cách dùng đúng: “Tường thuật” là kể lại sự kiện, “tường trình” là báo cáo vụ việc lên cấp trên.
Trường hợp 2: Nhầm “tường thuật” với “tường giải” (giải thích chi tiết).
Cách dùng đúng: “Tường thuật” là kể diễn biến, “tường giải” là giải thích ý nghĩa.
“Tường thuật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tường thuật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Thuật lại | Giấu kín | ||
| Kể lại | Im lặng | ||
| Mô tả | Che đậy | ||
| Trình bày | Bưng bít | ||
| Tả lại | Lược bỏ | ||
| Phản ánh | Ẩn giấu | ||
