Tươi tỉnh là gì? 😊 Ý nghĩa chi tiết

Tươi tỉnh là gì? Tươi tỉnh là tính từ miêu tả trạng thái khỏe khoắn, minh mẫn và đầy năng lượng sau khi nghỉ ngơi hoặc hồi phục. Đây là từ ghép thuần Việt thường dùng để diễn tả sự sảng khoái về thể chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tươi tỉnh” với các từ gần nghĩa ngay bên dưới!

Tươi tỉnh nghĩa là gì?

Tươi tỉnh là tính từ ghép từ “tươi” (có sức sống, không héo úa) và “tỉnh” (minh mẫn, không mê muội), dùng để chỉ trạng thái cơ thể khỏe mạnh, tinh thần sáng suốt. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “tươi tỉnh” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái cơ thể sảng khoái sau khi ngủ dậy hoặc nghỉ ngơi. Ví dụ: “Ngủ một giấc dậy tươi tỉnh hẳn.”

Nghĩa mở rộng: Miêu tả người có vẻ ngoài khỏe mạnh, tinh thần phấn chấn. Ví dụ: “Hôm nay trông anh tươi tỉnh quá!”

Nghĩa trong y tế: Chỉ bệnh nhân hồi phục, thoát khỏi trạng thái mệt mỏi hoặc hôn mê. Ví dụ: “Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân đã tươi tỉnh trở lại.”

Tươi tỉnh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tươi tỉnh” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai tính từ “tươi” và “tỉnh” để diễn tả trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần. Từ này gắn liền với đời sống sinh hoạt hàng ngày của người Việt.

Sử dụng “tươi tỉnh” khi muốn miêu tả ai đó đã hồi phục sức khỏe, tinh thần minh mẫn sau khi nghỉ ngơi hoặc vượt qua giai đoạn mệt mỏi.

Cách sử dụng “Tươi tỉnh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tươi tỉnh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tươi tỉnh” trong tiếng Việt

Làm vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Em bé đã tươi tỉnh sau cơn sốt.”

Làm bổ ngữ: Bổ sung ý nghĩa cho động từ. Ví dụ: “Cô ấy trông tươi tỉnh hơn hôm qua.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tươi tỉnh”

Từ “tươi tỉnh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Uống cà phê xong, tôi cảm thấy tươi tỉnh hẳn.”

Phân tích: Miêu tả sự hồi phục năng lượng sau khi dùng chất kích thích nhẹ.

Ví dụ 2: “Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy dậy tươi tỉnh và sẵn sàng làm việc.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái sảng khoái sau giấc ngủ đủ giấc.

Ví dụ 3: “Bệnh nhân đã tươi tỉnh trở lại sau khi được truyền dịch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ sự hồi phục sức khỏe.

Ví dụ 4: “Trời mát mẻ khiến ai cũng cảm thấy tươi tỉnh.”

Phân tích: Miêu tả tác động tích cực của thời tiết lên tinh thần.

Ví dụ 5: “Dù thức khuya nhưng sáng ra anh vẫn tươi tỉnh như thường.”

Phân tích: Nhấn mạnh khả năng hồi phục nhanh của cơ thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tươi tỉnh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tươi tỉnh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tươi tỉnh” với “tỉnh táo” – “tươi tỉnh” nhấn mạnh cả sức khỏe thể chất, còn “tỉnh táo” chỉ tập trung vào tinh thần minh mẫn.

Cách dùng đúng: “Ngủ dậy tươi tỉnh” (khỏe mạnh toàn diện), “Giữ tỉnh táo khi lái xe” (tinh thần tập trung).

Trường hợp 2: Dùng “tươi tỉnh” cho vật vô tri.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tươi tỉnh” cho người hoặc động vật có biểu hiện sức sống.

“Tươi tỉnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tươi tỉnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khỏe khoắn Mệt mỏi
Sảng khoái Uể oải
Minh mẫn Lờ đờ
Tỉnh táo Đờ đẫn
Phấn chấn Kiệt sức
Hoạt bát Ủ rũ

Kết luận

Tươi tỉnh là gì? Tóm lại, tươi tỉnh là tính từ miêu tả trạng thái khỏe mạnh, tinh thần sáng suốt. Hiểu đúng từ “tươi tỉnh” giúp bạn diễn đạt chính xác trạng thái sức khỏe trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.