Tươi rói là gì? 😊 Nghĩa Tươi rói

Tươi rói là gì? Tươi rói là trạng thái tươi mới hoàn toàn, còn nguyên vẹn độ tươi, thường dùng để miêu tả thực phẩm vừa thu hoạch hoặc màu sắc rực rỡ, sống động. Đây là từ láy mang tính biểu cảm cao trong tiếng Việt, nhấn mạnh mức độ tươi tối đa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể ngay bên dưới!

Tươi rói nghĩa là gì?

Tươi rói là từ láy tượng hình chỉ trạng thái tươi mới tuyệt đối, chưa bị héo úa hay biến đổi. Đây là tính từ mang sắc thái nhấn mạnh, diễn tả mức độ cao nhất của sự tươi mới.

Trong tiếng Việt, từ “tươi rói” được hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa gốc: Chỉ thực phẩm còn rất tươi, vừa mới thu hoạch hoặc đánh bắt. Ví dụ: “Mẻ cá tươi rói vừa cập bến.”

Nghĩa mở rộng: Miêu tả màu sắc rực rỡ, tươi sáng như mới. Ví dụ: “Bức tranh có màu xanh tươi rói.”

Nghĩa bóng: Diễn tả điều gì đó còn mới nguyên, chưa phai nhạt. Ví dụ: “Ký ức tuổi thơ vẫn tươi rói trong tâm trí.”

Tươi rói có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tươi rói” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy của “tươi” với yếu tố “rói” mang chức năng nhấn mạnh mức độ. “Rói” không có nghĩa độc lập mà chỉ kết hợp với “tươi” để tăng cường biểu cảm.

Sử dụng “tươi rói” khi muốn nhấn mạnh độ tươi mới hoàn hảo của thực phẩm, màu sắc hoặc sự vật.

Cách sử dụng “Tươi rói”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tươi rói” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tươi rói” trong tiếng Việt

Tính từ bổ nghĩa: Đứng sau danh từ để miêu tả. Ví dụ: rau tươi rói, cá tươi rói, màu đỏ tươi rói.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ trong câu miêu tả. Ví dụ: “Trái cây ở đây tươi rói.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tươi rói”

Từ “tươi rói” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày và văn miêu tả:

Ví dụ 1: “Chợ sáng bán toàn hải sản tươi rói.”

Phân tích: Nhấn mạnh hải sản vừa đánh bắt, còn nguyên độ tươi.

Ví dụ 2: “Bó hoa hồng đỏ tươi rói được tặng sáng nay.”

Phân tích: Miêu tả hoa còn rất tươi, màu sắc rực rỡ.

Ví dụ 3: “Lớp sơn mới tươi rói trên bức tường.”

Phân tích: Diễn tả màu sơn còn mới, chưa phai.

Ví dụ 4: “Kỷ niệm ấy vẫn tươi rói như mới hôm qua.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ ký ức còn sống động, rõ nét.

Ví dụ 5: “Mẹ vừa hái mớ rau tươi rói ngoài vườn.”

Phân tích: Rau vừa thu hoạch, còn nguyên vẹn độ tươi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tươi rói”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tươi rói” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tươi rói” với “tươi roi rói” (dạng nhấn mạnh hơn).

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng, “tươi roi rói” mang mức độ nhấn mạnh cao hơn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tươi dói” hoặc “tươi rới”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tươi rói” với “r” và dấu sắc.

“Tươi rói”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tươi rói”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tươi nguyên Héo úa
Tươi mới Ươn thối
Tươi roi rói Khô héo
Tươi sống Cũ kỹ
Mới tinh Phai nhạt
Còn tươi Tàn úa

Kết luận

Tươi rói là gì? Tóm lại, tươi rói là trạng thái tươi mới hoàn toàn, mang tính nhấn mạnh cao. Hiểu đúng từ “tươi rói” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.