Tước đoạt là gì? 😔 Nghĩa chi tiết
Tước đoạt là gì? Tước đoạt là hành động dùng vũ lực hoặc quyền lực để lấy đi quyền lợi, tài sản, tự do của người khác một cách cưỡng ép hoặc trái phép. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp luật và đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tước đoạt” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Tước đoạt nghĩa là gì?
Tước đoạt là hành động cưỡng chế lấy đi thứ thuộc về người khác, bao gồm quyền lợi, tài sản, tự do hoặc sinh mạng. Đây là động từ mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc chiếm đoạt bằng sức mạnh hoặc quyền lực.
Trong tiếng Việt, từ “tước đoạt” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Chỉ hành vi lấy đi quyền công dân, quyền sở hữu theo phán quyết hoặc trái pháp luật. Ví dụ: “Tước đoạt quyền nuôi con”, “Tước đoạt tài sản”.
Nghĩa xã hội: Chỉ việc cướp đi cơ hội, quyền lợi chính đáng của ai đó. Ví dụ: “Chiến tranh tước đoạt tuổi thơ của trẻ em.”
Nghĩa bóng: Diễn tả sự mất mát do hoàn cảnh gây ra. Ví dụ: “Bệnh tật tước đoạt niềm vui sống của ông ấy.”
Tước đoạt có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tước đoạt” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tước” (剝 – bóc, lột) và “đoạt” (奪 – cướp lấy). Hai chữ kết hợp tạo nghĩa cưỡng ép lấy đi thứ thuộc về người khác.
Sử dụng “tước đoạt” khi nói về hành vi chiếm đoạt quyền lợi, tài sản hoặc tự do bằng vũ lực, quyền lực hoặc thủ đoạn.
Cách sử dụng “Tước đoạt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tước đoạt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tước đoạt” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, học thuật. Ví dụ: “Bị cáo bị tước đoạt quyền công dân trong 5 năm.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng. Ví dụ: “Không ai có quyền tước đoạt tự do của người khác.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tước đoạt”
Từ “tước đoạt” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ pháp lý đến đời thường:
Ví dụ 1: “Tòa án tuyên tước đoạt quyền nuôi con của người cha.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ quyết định chính thức của cơ quan tư pháp.
Ví dụ 2: “Chế độ thực dân đã tước đoạt quyền tự do của dân tộc ta.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị, nhấn mạnh sự áp bức.
Ví dụ 3: “Tai nạn đã tước đoạt sinh mạng của anh ấy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự mất mát do hoàn cảnh.
Ví dụ 4: “Đừng để công việc tước đoạt thời gian bên gia đình.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc mất đi điều quan trọng một cách vô hình.
Ví dụ 5: “Kẻ cướp đã tước đoạt toàn bộ tài sản của nạn nhân.”
Phân tích: Chỉ hành vi chiếm đoạt bằng vũ lực, mang tính phạm pháp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tước đoạt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tước đoạt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tước đoạt” với “chiếm đoạt” (chiếm đoạt thiên về tài sản, tước đoạt rộng hơn gồm quyền lợi, tự do).
Cách dùng đúng: “Tước đoạt quyền tự do” (không nói “chiếm đoạt quyền tự do”).
Trường hợp 2: Dùng “tước đoạt” cho những việc nhỏ nhặt, không nghiêm trọng.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng, cưỡng ép của hành vi.
“Tước đoạt”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tước đoạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chiếm đoạt | Trao tặng |
| Cướp đoạt | Ban phát |
| Tịch thu | Trả lại |
| Cưỡng đoạt | Bảo vệ |
| Truất quyền | Trao quyền |
| Bóc lột | Cho đi |
Kết luận
Tước đoạt là gì? Tóm lại, tước đoạt là hành động cưỡng ép lấy đi quyền lợi, tài sản hoặc tự do của người khác. Hiểu đúng từ “tước đoạt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện các hành vi vi phạm quyền con người trong đời sống.
