Tuềnh toàng là gì? 😏 Nghĩa chi tiết

Tuềnh toàng là gì? Tuềnh toàng là tính từ chỉ thái độ cẩu thả, không chỉn chu trong ăn mặc, sinh hoạt hoặc làm việc. Người tuềnh toàng thường không chú trọng đến hình thức bên ngoài hay các chi tiết nhỏ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “tuềnh toàng” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Tuềnh toàng nghĩa là gì?

Tuềnh toàng là tính từ miêu tả người có lối sống, cách ăn mặc hoặc làm việc thiếu ngăn nắp, không cầu kỳ, chỉn chu. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “tuềnh toàng” có các cách hiểu:

Nghĩa về ngoại hình: Chỉ cách ăn mặc xuề xòa, không chú trọng trang phục. Ví dụ: “Anh ấy ăn mặc tuềnh toàng lắm.”

Nghĩa về tính cách: Chỉ người dễ dãi, không câu nệ tiểu tiết, sống thoải mái theo bản năng.

Nghĩa về công việc: Chỉ cách làm việc qua loa, không tỉ mỉ, cẩn thận.

Tùy ngữ cảnh, “tuềnh toàng” có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực. Khi nói ai đó “sống tuềnh toàng” có thể hiểu là người đó thoải mái, không gò bó. Nhưng nếu nói “làm việc tuềnh toàng” thì mang nghĩa phê phán sự cẩu thả.

Tuềnh toàng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuềnh toàng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình miêu tả trạng thái lỏng lẻo, không gọn gàng. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, phổ biến ở cả ba miền Bắc – Trung – Nam.

Sử dụng “tuềnh toàng” khi muốn miêu tả người hoặc sự vật thiếu chỉn chu, ngăn nắp.

Cách sử dụng “Tuềnh toàng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuềnh toàng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuềnh toàng” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ. Ví dụ: ăn mặc tuềnh toàng, sống tuềnh toàng, tính tuềnh toàng.

Trong văn nói: Thường dùng để nhận xét, bình phẩm về ai đó một cách thân mật.

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn miêu tả tính cách nhân vật hoặc lối sống.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuềnh toàng”

Từ “tuềnh toàng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Ở nhà nó ăn mặc tuềnh toàng lắm, ra ngoài mới chỉn chu.”

Phân tích: Miêu tả cách ăn mặc thoải mái, xuề xòa khi ở nhà.

Ví dụ 2: “Tính anh ấy tuềnh toàng nên không hợp làm kế toán.”

Phân tích: Chỉ tính cách thiếu tỉ mỉ, không phù hợp công việc đòi hỏi sự cẩn thận.

Ví dụ 3: “Đừng sống tuềnh toàng quá, phải biết chăm chút bản thân.”

Phân tích: Lời khuyên về việc cần chú ý hơn đến hình thức và lối sống.

Ví dụ 4: “Căn phòng tuềnh toàng, đồ đạc vứt lung tung.”

Phân tích: Miêu tả không gian thiếu ngăn nắp, bừa bộn.

Ví dụ 5: “Cô ấy tuy tuềnh toàng nhưng rất chân thành và tốt bụng.”

Phân tích: Dùng với sắc thái trung tính, không phê phán.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuềnh toàng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuềnh toàng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuềnh toàng” với “luộm thuộm” – hai từ gần nghĩa nhưng “luộm thuộm” thiên về bề ngoài bẩn thỉu hơn.

Cách dùng đúng: “Anh ấy tuềnh toàng nhưng sạch sẽ” (thoải mái nhưng không bẩn).

Trường hợp 2: Viết sai thành “tuềnh toàn” hoặc “tuềnh tàng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuềnh toàng” với dấu huyền ở cả hai tiếng.

“Tuềnh toàng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuềnh toàng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xuề xòa Chỉn chu
Cẩu thả Cẩn thận
Lôi thôi Gọn gàng
Bừa bãi Ngăn nắp
Qua loa Tỉ mỉ
Luộm thuộm Chỉnh tề

Kết luận

Tuềnh toàng là gì? Tóm lại, tuềnh toàng là tính từ chỉ sự thiếu chỉn chu, ngăn nắp trong ăn mặc, sinh hoạt hoặc công việc. Hiểu đúng từ “tuềnh toàng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.