Thừa là gì? ➕ Nghĩa Thừa, giải thích

Thừa là gì? Thừa là trạng thái vượt quá mức cần thiết, dư ra so với nhu cầu hoặc tiêu chuẩn cho phép. Đây là từ thông dụng trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến toán học. Cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “thừa” ngay bên dưới!

Thừa nghĩa là gì?

Thừa là tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái có nhiều hơn mức cần thiết, dư dật hoặc còn lại sau khi đã sử dụng. Đây là từ thuần Việt được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “thừa” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa tính từ: Chỉ trạng thái dư, vượt quá. Ví dụ: “Cơm nấu thừa quá nhiều.”

Nghĩa động từ: Hành động tiếp nhận, kế tục từ người khác. Ví dụ: “Thừa kế tài sản”, “thừa hưởng gen di truyền.”

Trong toán học: Phép tính chia có dư, phần còn lại gọi là “số thừa” hoặc “số dư”.

Trong giao tiếp: Diễn tả sự không cần thiết. Ví dụ: “Nói thừa”, “làm thừa”.

Thừa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thừa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian để chỉ trạng thái dư dật, còn lại. Ngoài ra, “thừa” còn mang nghĩa Hán Việt trong các từ ghép như “thừa kế”, “thừa hưởng”, “thừa nhận”.

Sử dụng “thừa” khi muốn diễn tả sự dư thừa hoặc hành động tiếp nhận, kế tục.

Cách sử dụng “Thừa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thừa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thừa” trong tiếng Việt

Tính từ: Chỉ trạng thái dư, vượt mức. Ví dụ: thừa tiền, thừa thời gian, thừa cân.

Động từ: Chỉ hành động tiếp nhận, kế thừa. Ví dụ: thừa kế, thừa hưởng, thừa nhận.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thừa”

Từ “thừa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Tháng này lương thừa ra một ít, để dành tiết kiệm.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ phần tiền còn dư sau chi tiêu.

Ví dụ 2: “Anh ấy thừa kế toàn bộ gia sản từ ông nội.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tiếp nhận tài sản.

Ví dụ 3: “Cô ấy thừa biết anh ta đang nói dối.”

Phân tích: Diễn tả mức độ hiểu rõ, biết rõ ràng.

Ví dụ 4: “Phép chia 10 cho 3, số thừa là 1.”

Phân tích: Thuật ngữ toán học chỉ phần dư.

Ví dụ 5: “Nói thừa làm gì, ai cũng hiểu cả rồi.”

Phân tích: Chỉ sự không cần thiết trong giao tiếp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thừa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thừa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thừa” với “thưa” (ít, thưa thớt).

Cách dùng đúng: “Cơm còn thừa” (không phải “cơm còn thưa”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “thừa nhận” và “công nhận”.

Cách dùng đúng: “Thừa nhận sai lầm” (chấp nhận điều mình sai), “công nhận thành tích” (xác nhận chính thức).

“Thừa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thừa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiếu
Dư dật Thiếu hụt
Dôi ra Khan hiếm
Còn lại Cạn kiệt
Quá mức Vừa đủ
Thặng dư Thâm hụt

Kết luận

Thừa là gì? Tóm lại, thừa là trạng thái dư, vượt mức cần thiết hoặc hành động kế thừa, tiếp nhận. Hiểu đúng từ “thừa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.